(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gewoonlijk
A2
bijwoord A2 Đời sống hàng ngày

gewoonlijk

/ɣəˈvoːn.lək/
thông thường
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gewoonlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In normale omstandigheden of gebruik; volgens de regel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong điều kiện bình thường hoặc thông thường; theo quy tắc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik ga gewoonlijk om 7 uur naar bed."

    "Tôi thường đi ngủ lúc 7 giờ."

  • "Dit is gewoonlijk het beste moment om te komen."

    "Đây thường là thời điểm tốt nhất để đến."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

normaal(thông thường, bình thường) meestal(hầu hết, thường thì) doorgaans(thường thường, thông thường)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'gewoonlijk' trong tiếng Hà Lan tương đương với trạng từ 'thông thường' trong tiếng Việt. Nó dùng để diễn tả một hành động, sự việc diễn ra một cách bình thường, theo thói quen hoặc theo quy tắc. Không có mạo từ đi kèm vì nó là trạng từ.

Ngữ pháp (Grammatica)