(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongewoonlijk
B1
bijwoord B1 Tổng quát

ongewoonlijk

/ɔŋɣəˈʋoːnlək/
một cách khác thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongewoonlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die afwijkt van wat normaal of gebruikelijk is; opmerkelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách khác thường; đáng chú ý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gedroeg zich ongewoonlijk stil."

    "Anh ấy cư xử một cách khác thường, rất im lặng."

  • "De prestatie was ongewoonlijk goed."

    "Màn trình diễn tốt một cách khác thường."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'bijwoord' (trạng từ) thường đứng trước hoặc sau động từ mà nó bổ nghĩa. Không có quy tắc cụ thể về vị trí, nhưng thường thì vị trí của trạng từ có thể thay đổi để nhấn mạnh ý nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)