(Vị trí top_banner)
Hình minh họa glijden
A2
werkwoord A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Thể thao

glijden

/ˈxlei̯.dən/
trượt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "glijden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich voortbewegen over een glad oppervlak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trượt, lướt nhẹ trên một bề mặt trong khi vẫn tiếp xúc liên tục với nó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kinderen glijden van de glijbaan."

    "Những đứa trẻ trượt xuống từ cầu trượt."

  • "Pas op, de vloer is nat en je kunt uitglijden."

    "Cẩn thận, sàn nhà ướt và bạn có thể bị trượt chân."

  • "De slang gleed door het gras."

    "Con rắn trườn qua đám cỏ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

schuiven(trượt, đẩy) gleiten(trượt, lướt nhẹ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'glijden' thường không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là 'trượt', 'lướt đi'. Ví dụ: De auto gleed op het ijs. (Chiếc xe trượt trên băng.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) glijden
Het ijs is glad, je kunt gemakkelijk glijden.
(Mặt băng trơn, bạn có thể dễ dàng trượt.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) glijd
Ik glijd op het ijs.
(Tôi trượt trên băng.)
Past Simple (quá khứ đơn) gleed
Hij gleed uit over een bananenschil.
(Anh ấy trượt vỏ chuối.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gegleden
We hebben de hele dag gegleden op de ijsbaan.
(Chúng tôi đã trượt cả ngày trên sân băng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De kinderen glijden op het ijs."

    "Những đứa trẻ trượt trên băng."

  • "Zij gleed uit over een bananenschil."

    "Cô ấy trượt vỏ chuối."

  • "Hij gleed van de glijbaan in het park."

    "Anh ấy trượt từ cầu trượt trong công viên."

Chọn trợ động từ
  • "De kinderen glijden op het ijs."

    "Những đứa trẻ trượt trên băng."

  • "Hij gleed uit over een bananenschil."

    "Anh ấy trượt vỏ chuối."

  • "De auto gleed door de bocht."

    "Chiếc xe trượt khi vào cua."

Thì Tương lai
  • "De kinderen glijden op het ijs."

    "Những đứa trẻ trượt trên băng."

  • "Hij gleed uit over een bananenschil."

    "Anh ấy trượt ngã vì vỏ chuối."

  • "De auto gleed in de bocht door de gladheid."

    "Chiếc xe trượt trong khúc cua do trơn trượt."