(Vị trí top_banner)
Hình minh họa glinsterend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Văn học

glinsterend

'ɣlɪnstərənt
lấp lánh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "glinsterend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Schitterend of fonkelend in het licht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lấp lánh, chiếu sáng rực rỡ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De glinsterende sneeuw bedekte het landschap."

    "Tuyết lấp lánh phủ khắp cảnh quan."

  • "Haar ogen waren glinsterend van vreugde."

    "Mắt cô ấy lấp lánh niềm vui."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

doff(tối, mờ) mat(mờ, không bóng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'glinsterend' mô tả một vật gì đó lấp lánh, sáng rực rỡ. Chú ý sự khác biệt với 'blinkend' (sáng bóng).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De glinsterende dauw op de bladeren in de ochtendzon was adembenemend."

    "Giọt sương long lanh trên lá cây dưới ánh mặt trời buổi sáng thật ngoạn mục."

  • "Het is een belangrijke beslissing."

    "Đó là một quyết định quan trọng."

  • "Omdat hij hard gewerkt heeft, kan hij nu op vakantie gaan."

    "Bởi vì anh ấy đã làm việc chăm chỉ, bây giờ anh ấy có thể đi nghỉ."