schitterend
Định nghĩa "schitterend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zeer indrukwekkend, mooi of aantrekkelijk; zo helder dat het iemand tijdelijk verblindt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vô cùng ấn tượng, xinh đẹp hoặc hấp dẫn; chói lọi đến mức tạm thời làm lóa mắt ai đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze droeg een schitterende diamanten halsketting."
"Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ kim cương lộng lẫy."
"Het uitzicht vanaf de bergtop was werkelijk schitterend."
"Phong cảnh từ đỉnh núi thật sự huy hoàng."
"Hij gaf een schitterende prestatie op het podium."
"Anh ấy đã có một màn trình diễn xuất sắc trên sân khấu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Nó được sử dụng để mô tả cái gì đó rất ấn tượng, đẹp đẽ hoặc hấp dẫn, thậm chí có thể làm lóa mắt. Ví dụ: 'een schitterende jurk' (một chiếc váy lộng lẫy), 'een schitterend uitzicht' (một cảnh tượng tuyệt vời).
