(Vị trí top_banner)
Hình minh họa schitterend
B1
adjectief B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Nghệ thuật

schitterend

/ˈsxɪtər(ə)nt/
chói lọi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "schitterend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zeer indrukwekkend, mooi of aantrekkelijk; zo helder dat het iemand tijdelijk verblindt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vô cùng ấn tượng, xinh đẹp hoặc hấp dẫn; chói lọi đến mức tạm thời làm lóa mắt ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze droeg een schitterende diamanten halsketting."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ kim cương lộng lẫy."

  • "Het uitzicht vanaf de bergtop was werkelijk schitterend."

    "Phong cảnh từ đỉnh núi thật sự huy hoàng."

  • "Hij gaf een schitterende prestatie op het podium."

    "Anh ấy đã có một màn trình diễn xuất sắc trên sân khấu."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó được sử dụng để mô tả cái gì đó rất ấn tượng, đẹp đẽ hoặc hấp dẫn, thậm chí có thể làm lóa mắt. Ví dụ: 'een schitterende jurk' (một chiếc váy lộng lẫy), 'een schitterend uitzicht' (một cảnh tượng tuyệt vời).

Ngữ pháp (Grammatica)