(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fonkelend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Mô tả, Cảm nhận, Văn học

fonkelend

'fɔŋkələnt
lung linh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "fonkelend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Glitsterend of schitterend met een zwak, onregelmatig licht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lấp lánh, lung linh; tỏa sáng với ánh sáng yếu, không liên tục hoặc chập chờn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De fonkelende sterren verlichtten de donkere nacht."

    "Những ngôi sao lấp lánh thắp sáng màn đêm tối."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

dof(mờ) donker(tối tăm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt cho tính từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)