(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in het algemeen
B1
bijwoord B1 Tổng quát

in het algemeen

/ɪn hɛt ˈɑlɣəˌmeːn/
một cách tổng quát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "in het algemeen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een niet-specifieke of gedetailleerde manier; breed of globaal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách không cụ thể hoặc chi tiết; một cách rộng rãi, khái quát.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "In het algemeen zijn Nederlanders erg open."

    "Nói chung, người Hà Lan rất cởi mở."

  • "In het algemeen is het weer in de zomer aangenaam."

    "Nhìn chung, thời tiết vào mùa hè rất dễ chịu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

over het algemeen(nói chung, nhìn chung) globaal gezien(xét về tổng thể)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một điều gì đó đúng hoặc áp dụng cho hầu hết các trường hợp, nhưng không phải lúc nào cũng đúng trong mọi chi tiết cụ thể. Tương tự như 'nói chung' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)