(Vị trí top_banner)
Hình minh họa glorieus
B2
bijwoord B2 Chung

glorieus

/ɡloːriˈøs/
một cách huy hoàng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "glorieus" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een glorieuze manier; op een manier die glorie of bewondering verdient.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách lộng lẫy, huy hoàng, tráng lệ; một cách mang lại hoặc xứng đáng với sự nổi tiếng và ngưỡng mộ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het leger keerde glorieus terug van de strijd."

    "Quân đội đã trở về một cách huy hoàng từ trận chiến."

  • "Ze vierden hun overwinning glorieus."

    "Họ đã ăn mừng chiến thắng của mình một cách huy hoàng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'một cách huy hoàng' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để mô tả cách thức thực hiện một hành động hoặc một sự kiện diễn ra một cách vinh quang, lộng lẫy, hoặc mang lại sự ngưỡng mộ lớn lao. Ví dụ: 'Hij won de wedstrijd glorieus.' (Anh ấy đã thắng trận đấu một cách huy hoàng.)

Ngữ pháp (Grammatica)