(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prachtig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày

prachtig

/ˈprɑxtəx/
tráng lệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "prachtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Heel mooi, indrukwekkend en groots.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tráng lệ và oai nghiêm về vẻ ngoài, kích thước hoặc phong cách.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het paleis was prachtig versierd voor het feest."

    "Cung điện được trang trí lộng lẫy cho bữa tiệc."

  • "Ze droeg een prachtige jurk naar het gala."

    "Cô ấy đã mặc một chiếc váy tuyệt đẹp đến buổi dạ tiệc."

  • "Het uitzicht vanaf de bergtop was werkelijk prachtig."

    "Phong cảnh từ đỉnh núi thực sự tráng lệ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ phổ biến trong tiếng Hà Lan, thường dùng để miêu tả những thứ đẹp đẽ, lộng lẫy, hoặc ấn tượng mạnh mẽ. Nó tương đương với từ 'tráng lệ', 'tuyệt vời', 'hoành tráng' trong tiếng Việt. Không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)