(Vị trí top_banner)
Hình minh họa goed begrijpen
B2
werkwoord + bijwoord B2 Chung

goed begrijpen

'ɣut bəˈɣrɛipən
hiểu một cách chính xác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "goed begrijpen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets correct en duidelijk begrijpen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hiểu một điều gì đó một cách chính xác và rõ ràng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik denk dat ik het nu goed begrijp."

    "Tôi nghĩ rằng bây giờ tôi đã hiểu rõ rồi."

  • "Het is belangrijk om de instructies goed te begrijpen voordat je begint."

    "Điều quan trọng là phải hiểu rõ các hướng dẫn trước khi bạn bắt đầu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

verkeerd begrijpen(hiểu sai) misverstaan(hiểu lầm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm động từ này không tách rời (niet-scheidbaar).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Ik kan de uitleg goed begrijpen."

    "Tôi có thể hiểu rõ lời giải thích."

  • "Het is belangrijk om de instructies goed te begrijpen voordat je begint."

    "Điều quan trọng là phải hiểu rõ các hướng dẫn trước khi bạn bắt đầu."

  • "Zij probeert de complexe theorie goed te begrijpen."

    "Cô ấy đang cố gắng hiểu rõ lý thuyết phức tạp."

Động từ tách
  • "Ik kan de uitleg goed begrijpen."

    "Tôi có thể hiểu rõ lời giải thích."

  • "Als je de instructies goed begrijpt, kun je de taak sneller voltooien."

    "Nếu bạn hiểu rõ hướng dẫn, bạn có thể hoàn thành nhiệm vụ nhanh hơn."

  • "Het is belangrijk dat je de details goed begrijpt voordat je een beslissing neemt."

    "Điều quan trọng là bạn phải hiểu rõ các chi tiết trước khi đưa ra quyết định."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Ik begrijp het probleem goed."

    "Tôi hiểu rõ vấn đề."

  • "Het is belangrijk de instructies goed te begrijpen voordat je begint."

    "Điều quan trọng là phải hiểu rõ hướng dẫn trước khi bạn bắt đầu."

  • "Hij heeft de theorie snel goed begrepen."

    "Anh ấy đã nhanh chóng hiểu rõ lý thuyết."

Quá khứ hoàn thành
  • "Ik denk dat ik de uitleg nu goed begrijp."

    "Tôi nghĩ rằng bây giờ tôi đã hiểu rõ phần giải thích."

  • "De studenten moeten de complexe theorie goed begrijpen om het examen te halen."

    "Các sinh viên cần hiểu rõ lý thuyết phức tạp để vượt qua kỳ thi."

  • "Voordat je een beslissing neemt, moet je de situatie goed begrijpen."

    "Trước khi bạn đưa ra quyết định, bạn cần hiểu rõ tình hình."