vatten
Định nghĩa "vatten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets precies en volledig begrijpen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hiểu một điều gì đó một cách chính xác và đầy đủ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik vatte onmiddellijk wat hij bedoelde."
"Tôi hiểu ngay điều anh ấy muốn nói."
"Het is essentieel de details van dit contract te vatten."
"Điều quan trọng là phải nắm bắt được các chi tiết của hợp đồng này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'vatten' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Trong giao tiếp hàng ngày, người Hà Lan có xu hướng dùng 'begrijpen' (hiểu) phổ biến hơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vatten | We moeten de koe bij de horens vatten. (Chúng ta phải nắm bắt cơ hội.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vat | Ik vat het niet. (Tôi không hiểu nó.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vatte | Ik vatte zijn arm. (Tôi nắm lấy cánh tay anh ấy.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gevat | Hij heeft de dief gevat. (Anh ta đã bắt được tên trộm.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik vatten het concept van quantummechanica nog steeds niet helemaal, hoewel ik er al veel over heb gelezen."
"Tôi vẫn chưa hoàn toàn hiểu khái niệm cơ học lượng tử, mặc dù tôi đã đọc rất nhiều về nó."
-
"Zij kunnen goed Nederlands spreken, omdat ze hier al vijf jaar wonen."
"Họ có thể nói tiếng Hà Lan tốt, vì họ đã sống ở đây được năm năm rồi."
-
"Hij zei dat hij morgen naar het werk moet gaan, ook al voelt hij zich niet lekker."
"Anh ấy nói rằng anh ấy phải đi làm vào ngày mai, mặc dù anh ấy không cảm thấy khỏe."
-
"Ik moet de essentie van dit complexe probleem echt vatten."
"Tôi thực sự cần hiểu bản chất của vấn đề phức tạp này."
-
"De student vatte de uitleg van de docent snel."
"Sinh viên hiểu lời giải thích của giáo viên một cách nhanh chóng."
-
"Na een lange discussie vatte hij eindelijk dat hij fout zat."
"Sau một cuộc tranh luận dài, cuối cùng anh ấy hiểu ra rằng mình đã sai."
-
"Ik probeer het concept te vatten, maar ik heb nog steeds vragen."
"Tôi đang cố gắng nắm bắt khái niệm, nhưng tôi vẫn còn thắc mắc."
-
"Na de uitleg vatte hij de essentie van het probleem."
"Sau khi giải thích, anh ấy đã nắm bắt được bản chất của vấn đề."
-
"Het is belangrijk dat je de betekenis van dit woord volledig vat."
"Điều quan trọng là bạn phải nắm bắt đầy đủ ý nghĩa của từ này."
