(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lief
A2
adjectief A2 General Vocabulary

lief

/lif/
đáng yêu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gekaard, aantrekkelijk, charmant.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây cảm tình, đáng yêu, dễ mến.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wat een lief hondje!"

    "Thật là một chú chó đáng yêu!"

  • "Ze is erg lief voor de kinderen."

    "Cô ấy rất tốt bụng với bọn trẻ."

  • "Dat is een lief gebaar."

    "Đó là một cử chỉ đáng yêu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

onaardig(khó chịu, không tốt bụng) gemeen(ác độc, độc địa)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'lief' trong tiếng Hà Lan có nghĩa tương tự như 'đáng yêu' trong tiếng Việt, dùng để diễn tả sự dễ thương, tốt bụng hoặc thu hút. Nó có thể được sử dụng để mô tả con người, động vật, hoặc thậm chí là đồ vật. Trong tiếng Hà Lan, 'lief' thường đứng trước danh từ hoặc theo sau động từ 'zijn'.

Ngữ pháp (Grammatica)