(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gracieus
B2
adjectief B2 Văn học

gracieus

/ɡraːˈsjøs/
thơ duyên dáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gracieus" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met gratie of elegantie gekenmerkt; aantrekkelijk door beweging, stijl of vorm.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Duyên dáng, thanh lịch; được đặc trưng bởi vẻ đẹp của chuyển động, phong cách hoặc hình thức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De danseres bewoog zich gracieus over het podium."

    "Nữ vũ công di chuyển một cách duyên dáng trên sân khấu."

  • "Ze had een gracieuze glimlach."

    "Cô ấy có một nụ cười duyên dáng."

  • "Zijn schrijven is vloeiend en gracieus."

    "Cách viết của anh ấy trôi chảy và duyên dáng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ongraciueus(vụng về, thô kệch) houterig(cứng nhắc, vụng về) onhandig(vụng về, bất tiện)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het'. Số nhiều của 'gracieus' là 'gracieuze' khi đứng trước danh từ xác định hoặc số nhiều. Nó diễn tả sự duyên dáng, thanh lịch trong chuyển động, phong cách hoặc hình dáng. Tương tự như 'thơ duyên dáng' trong tiếng Việt, 'gracieus' nhấn mạnh sự hài hòa và vẻ đẹp tinh tế.

Ngữ pháp (Grammatica)