(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elegant
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Thời trang

elegant

/eːleˈɡɑnt/
thanh lịch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "elegant" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In nette, stijlvolle en aantrekkelijke vorm of manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thanh lịch, trang nhã, tao nhã về hình thức hoặc cách cư xử.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze droeg een elegante jurk naar het feest."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch đến buổi tiệc."

  • "Zijn elegante gebaren maakten indruk op de gasten."

    "Những cử chỉ thanh lịch của anh ấy đã gây ấn tượng với các vị khách."

  • "Het restaurant had een elegante inrichting."

    "Nhà hàng có một cách trang trí thanh lịch."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

lomp(vụng về, thô kệch) grof(thô lỗ, cục cằn) onverzorgd(không chăm chút, luộm thuộm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả sự trang nhã, lịch sự, có phong thái tốt về cả ngoại hình lẫn cách cư xử. Nó có thể áp dụng cho cả người, đồ vật, hoặc hành động. 'Elegant' thường mang sắc thái tích cực, gợi lên sự tinh tế và duyên dáng.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De elegante dame droeg een prachtige jurk."

    "Người phụ nữ thanh lịch mặc một chiếc váy tuyệt đẹp."

  • "Het grote, elegante hotel trok veel toeristen aan."

    "Khách sạn lớn, thanh lịch thu hút rất nhiều khách du lịch."

  • "Omdat het een elegante oplossing is, kiest hij ervoor."

    "Bởi vì đó là một giải pháp thanh lịch, anh ấy chọn nó."

So sánh Tính từ
  • "De elegante dame droeg een prachtige jurk."

    "Người phụ nữ thanh lịch mặc một chiếc váy tuyệt đẹp."

  • "Jan is groot, Pieter is groter, en Klaas is het grootst. (Trappen van vergelijking)"

    "Jan cao, Pieter cao hơn, và Klaas cao nhất. (So sánh tính từ)"

  • "Ik denk dat hij morgen op tijd zal aankomen, omdat hij mij beloofd heeft dat hij op tijd zal aankomen. (Bijzin met werkwoord aan het einde)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ vào ngày mai, bởi vì anh ấy đã hứa với tôi rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ. (Mệnh đề phụ với động từ ở cuối câu)"