(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sierlijk
B1
adjectief B1 Văn học

sierlijk

/ˈsiːər.lɛk/
thơ tao nhã
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "sierlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Graceful and elegant in appearance or manner.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Duyên dáng và thanh lịch về vẻ ngoài hoặc cách cư xử.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De danseres bewoog zich sierlijk over het podium."

    "Vũ công di chuyển một cách duyên dáng trên sân khấu."

  • "Ze had een sierlijke handschrift."

    "Cô ấy có một nét chữ thanh lịch."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'sierlijk' dùng để miêu tả vẻ ngoài hoặc cách cư xử duyên dáng, thanh lịch. Nó tương tự như tính từ 'graceful' hoặc 'elegant' trong tiếng Anh. Không có mạo từ đi kèm vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)