beginneling
Định nghĩa "beginneling" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die nieuw is in een bepaald vakgebied of activiteit en nog weinig ervaring of vaardigheid heeft.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Là người thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is nog maar een beginneling in de schilderkunst."
"Anh ấy vẫn chỉ là người mới trong lĩnh vực hội họa."
"Als beginneling moet je geduldig zijn en veel oefenen."
"Là người mới, bạn phải kiên nhẫn và luyện tập nhiều."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ, mạo từ đi kèm là 'de' (de beginneling). Số nhiều của 'beginneling' là 'beginnelingen'. Cụm từ này diễn tả trạng thái còn non nớt, chưa có kinh nghiệm về một lĩnh vực nào đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | beginneling | De beginneling maakte veel fouten. (Người mới bắt đầu mắc rất nhiều lỗi.) |
| Số nhiều | beginnelingen | De beginnelingen volgden een introductiecursus. (Những người mới bắt đầu tham gia một khóa học giới thiệu.) |
| Thể giảm nhẹ | beginnelingetje | Het beginnelingetje was een beetje nerveus. (Người mới nhỏ bé có một chút lo lắng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De beginneling maakte veel fouten tijdens zijn eerste schilderles, maar hij leerde snel."
"Người mới bắt đầu mắc nhiều lỗi trong buổi học vẽ đầu tiên, nhưng anh ấy đã học hỏi rất nhanh."
-
"Het meisje is nog een beginneling in de wereld van het programmeren, dus ze heeft veel te leren."
"Cô gái vẫn còn là người mới bắt đầu trong thế giới lập trình, vì vậy cô ấy có rất nhiều điều để học."
-
"Omdat hij een beginneling is, zal de instructeur hem extra aandacht geven tijdens de cursus."
"Vì anh ấy là một người mới bắt đầu, người hướng dẫn sẽ dành cho anh ấy sự quan tâm đặc biệt trong suốt khóa học."
-
"De beginneling maakte veel fouten tijdens de eerste les."
"Người mới bắt đầu mắc nhiều lỗi trong buổi học đầu tiên."
-
"Het meervoud van 'het kind' is 'de kinderen'."
"Số nhiều của 'het kind' là 'de kinderen'."
-
"Omdat hij moe was, ging hij vroeg naar bed. (V2-regel: Hij ging vroeg naar bed omdat hij moe was.)"
"Bởi vì anh ấy mệt, anh ấy đã đi ngủ sớm. (Quy tắc V2: Anh ấy đã đi ngủ sớm vì anh ấy mệt.)"
-
"De beginneling had moeite met de complexe formules, maar hij leerde snel."
"Người mới bắt đầu gặp khó khăn với các công thức phức tạp, nhưng anh ấy đã học rất nhanh."
-
"Het huis is klein, laten we het een huisje noemen. (Verkleinwoord van 'huis')"
"Ngôi nhà nhỏ, chúng ta hãy gọi nó là một căn nhà nhỏ. (Từ giảm nhẹ của 'huis')"
-
"Ik denk dat hij morgen zal opbellen. (Scheidbaar werkwoord: opbellen)"
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện vào ngày mai. (Động từ tách: opbellen)"
