handig
/ˈɦɑndɪx/
một cách khéo léo
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "handig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een slimme en behendige manier.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách khéo léo hoặc điêu luyện.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij loste het probleem handig op."
"Anh ấy giải quyết vấn đề một cách khéo léo."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'handig' là một tính từ hoặc trạng từ mang nghĩa 'khéo léo', 'tài tình'. Khi dùng như một trạng từ, nó thường bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách thức một hành động được thực hiện.
