(Vị trí top_banner)
Hình minh họa heengaan
B1
werkwoord B1 Tôn giáo/Văn hóa/Phong tục

heengaan

/ˈɦeːnˌɣaːn/
qua đời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "heengaan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van sterven, overlijden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách nói giảm, nói tránh để diễn tả việc chết hoặc qua đời.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na een lang ziekbed is hij vredig heengegaan."

    "Sau một thời gian dài ốm đau, ông ấy đã ra đi thanh thản."

  • "De koningin is vorig jaar heengegaan."

    "Nữ hoàng đã qua đời vào năm ngoái."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

overlijden(qua đời, băng hà) sterven(chết, qua đời) verscheiden(qua đời (trang trọng))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ, 'heen' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'Hij gaat morgen heen.' (Ngày mai ông ấy sẽ qua đời). Nghĩa tương tự như 'overlijden' nhưng mang sắc thái trang trọng và nhẹ nhàng hơn, giống như 'qua đời' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) heengaan
Hij wilde heengaan.
(Anh ấy muốn rời đi.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik ga heen
Ik ga nu heen.
(Bây giờ tôi rời đi.)
Past Simple (quá khứ đơn) ging heen
Hij ging heen zonder gedag te zeggen.
(Anh ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) heengegaan
Zij is al heengegaan.
(Cô ấy đã rời đi rồi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Het heengaan van mijn grootmoeder was een verdrietige gebeurtenis."

    "Sự qua đời của bà tôi là một sự kiện buồn."

  • "De dokter sprak over het heengaan van de patiënt, en hoe hij de familie kon steunen."

    "Bác sĩ đã nói về sự ra đi của bệnh nhân và cách ông có thể hỗ trợ gia đình."

  • "In haar gedicht beschreef ze het heengaan als een vredige overgang."

    "Trong bài thơ của mình, cô ấy mô tả sự ra đi như một sự chuyển đổi thanh bình."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het heengaan van mijn grootmoeder was een verdrietige gebeurtenis."

    "Sự ra đi của bà tôi là một sự kiện buồn."

  • "De arts sprak over het onvermijdelijke heengaan van de patiënt."

    "Bác sĩ đã nói về sự ra đi không thể tránh khỏi của bệnh nhân."

  • "In stilte dachten we aan het heengaan van onze geliefde."

    "Trong im lặng, chúng tôi nghĩ về sự ra đi của người thân yêu."

Chọn trợ động từ
  • "Het heengaan van mijn grootmoeder was een verdrietige gebeurtenis."

    "Sự qua đời của bà tôi là một sự kiện buồn."

  • "De dokter sprak over het naderende heengaan van de patiënt."

    "Bác sĩ đã nói về sự ra đi cận kề của bệnh nhân."

  • "Het heengaan van een dierbare laat een leegte achter."

    "Sự ra đi của một người thân yêu để lại một khoảng trống."

Thì Tương lai
  • "De heengaan van mijn grootmoeder was een verdrietige gebeurtenis."

    "Sự ra đi của bà tôi là một sự kiện đau buồn."

  • "Het heengaan van een geliefde is nooit gemakkelijk te accepteren."

    "Sự qua đời của một người thân yêu không bao giờ dễ chấp nhận."

  • "Ik ga morgen naar Amsterdam reizen."

    "Tôi sẽ đi du lịch Amsterdam vào ngày mai."