(Vị trí top_banner)
Hình minh họa overlijden
A2
werkwoord A2 Tổng quát

overlijden

/ˈoːvərˌlɛidə(n)/
qua đời
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "overlijden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het proces van sterven

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Qua đời, mất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Mijn opa is gisteren overleden."

    "Ông nội tôi đã qua đời hôm qua."

  • "Veel mensen zullen de komende jaren overlijden."

    "Nhiều người sẽ qua đời trong những năm tới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'overlijden' có nghĩa là 'qua đời', 'mất'. Đây là một động từ không tách (niet-scheidbaar werkwoord). Có thể dùng ở thì quá khứ (overleed) và quá khứ phân từ (overleden).
Ví dụ: De oude man is vorige week overleden. (Ông lão đã qua đời tuần trước.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) overlijden
Het spijt me te horen dat uw vader is overleden.
(Tôi rất tiếc khi nghe tin bố của bạn đã qua đời.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) overlijd
Ik overlijd bijna van de hitte.
(Tôi gần như chết vì nóng.)
Past Simple (quá khứ đơn) overleed
Mijn grootmoeder overleed vorig jaar.
(Bà tôi đã qua đời năm ngoái.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) overleden
De patiënt is gisteren overleden.
(Bệnh nhân đã qua đời ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Het overlijden van haar man was een grote schok voor haar. (Woordenschat: "overlijden")"

    "Sự qua đời của chồng bà là một cú sốc lớn đối với bà. (Từ vựng: "overlijden")"

  • "Ik kan goed Nederlands spreken, omdat ik veel geoefend heb. (Modaal werkwoord "kan")"

    "Tôi có thể nói tiếng Hà Lan tốt vì tôi đã luyện tập rất nhiều. (Động từ khuyết thiếu "kan")"

  • "Hij maakt de kamer schoon, omdat zijn moeder dat van hem vraagt. (Bijzin met werkwoord aan het einde)"

    "Anh ấy dọn dẹp phòng vì mẹ anh ấy yêu cầu anh ấy làm điều đó. (Mệnh đề phụ với động từ ở cuối)"

Quá khứ đơn
  • "Het overlijden van mijn grootmoeder was een verdrietige gebeurtenis."

    "Sự qua đời của bà tôi là một sự kiện đau buồn."

  • "Vorig jaar reisde ik naar Amsterdam. (Onvoltooid Verleden)"

    "Năm ngoái tôi đã đi du lịch đến Amsterdam. (Quá khứ đơn)"

  • "Ik belde mijn vriend op, nadat ik de brief had gelezen. (Scheidbaar werkwoord 'opbellen' & Bijzin)"

    "Tôi đã gọi cho bạn tôi, sau khi tôi đã đọc lá thư. (Động từ tách 'opbellen' & Câu phụ)"

Động từ tách
  • "Het overlijden van mijn grootvader was een verdrietige gebeurtenis."

    "Sự qua đời của ông tôi là một sự kiện buồn."

  • "Na het overlijden van de koningin was er een periode van nationale rouw."

    "Sau khi nữ hoàng qua đời, có một giai đoạn quốc tang."

  • "De arts sprak over het onvermijdelijke overlijden van de patiënt."

    "Bác sĩ nói về sự qua đời không thể tránh khỏi của bệnh nhân."

Quá khứ hoàn thành
  • "Het overlijden van mijn grootvader was een verdrietige gebeurtenis."

    "Sự qua đời của ông tôi là một sự kiện đau buồn."

  • "Na het overlijden van de koningin, werd haar zoon de nieuwe koning."

    "Sau cái chết của nữ hoàng, con trai bà trở thành nhà vua mới."

  • "Het bericht van zijn plotselinge overlijden schokte de hele gemeenschap."

    "Tin về sự qua đời đột ngột của anh ấy đã gây sốc cho cả cộng đồng."