(Vị trí top_banner)
Hình minh họa heerlijk
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Ẩm thực, Cảm xúc, Mô tả chung

heerlijk

/ˈɦeːrlək/
ngon ngọt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "heerlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een aangename smaak of geur hebbend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hương vị hoặc mùi thơm ngon.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De taart was heerlijk."

    "Cái bánh thật ngon."

  • "Het eten rook heerlijk."

    "Món ăn có mùi thơm ngon."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De taart is heerlijk!"

    "Cái bánh này ngon quá!"

  • "Het is een heerlijke dag om naar het strand te gaan."

    "Hôm nay là một ngày tuyệt vời để đi biển."

  • "De koffie ruikt heerlijk."

    "Cà phê có mùi thơm ngon."