(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hellend
B1
adjectief B1 Tổng quát

hellend

/ˈhɛlənt/
nghiêng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hellend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet horizontaal of verticaal; schuin.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghiêng hoặc dốc theo một hướng cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De weg is hier erg hellend."

    "Con đường ở đây rất dốc."

  • "Zet de tafel niet zo hellend neer."

    "Đừng đặt cái bàn nghiêng như vậy."

  • "De dakpannen liggen op een hellend dak."

    "Ngói được lợp trên một mái nhà nghiêng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

schuin(xiên, nghiêng) overhellend(nghiêng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'hellend' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'nghiêng' trong tiếng Việt. Nó mô tả một vật hoặc bề mặt không nằm ngang hoặc thẳng đứng, mà có độ dốc nhất định. Ví dụ: een hellend vlak (một mặt phẳng nghiêng). Lưu ý rằng 'hellend' không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ. Khi sử dụng như một tính từ độc lập, nó không cần mạo từ.

Ngữ pháp (Grammatica)