(Vị trí top_banner)
Hình minh họa schuin
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Kiến trúc

schuin

/sxœy̯n/
mái dốc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "schuin" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet recht, in een bepaalde hoek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có bề mặt tạo một góc; không bằng phẳng hoặc thẳng đứng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De tafel staat schuin."

    "Cái bàn bị nghiêng."

  • "Dit is een schuin dak."

    "Đây là một mái nhà dốc."

  • "Hij schreef met schuine letters."

    "Anh ấy viết bằng chữ nghiêng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó thường được sử dụng để mô tả một bề mặt, một góc, hoặc một đường không song song với phương ngang hoặc phương thẳng đứng.

Ví dụ:
- Een schuine hoek (một góc xiên)
- Een schuin dak (một mái nhà dốc)
- Hij leunt schuin tegen de muur (Anh ấy dựa xiên vào tường)

Ngữ pháp (Grammatica)