bijstaan
Định nghĩa "bijstaan" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand bijstaan betekent iemand helpen, vooral in moeilijke tijden of bij een taak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở bên cạnh và hỗ trợ ai đó, đặc biệt là trong thời điểm khó khăn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De advocaat zal haar bijstaan tijdens het proces."
"Luật sư sẽ ở bên cạnh/hỗ trợ cô ấy trong suốt phiên tòa."
"Vrienden horen elkaar bij te staan, vooral als het moeilijk gaat."
"Bạn bè nên ở bên cạnh/hỗ trợ lẫn nhau, đặc biệt là khi gặp khó khăn."
"Hij heeft zijn zieke buurman financieel bijgestaan."
"Anh ấy đã hỗ trợ tài chính cho người hàng xóm ốm yếu của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong các thì chia, tiền tố 'bij' sẽ tách ra và đứng ở cuối mệnh đề. Ví dụ: Ik sta je bij. (Tôi ở bên cạnh/giúp đỡ bạn). Hij zal je bijstaan. (Anh ấy sẽ ở bên cạnh/giúp đỡ bạn).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | bijstaan | Ik wil mijn vriend bijstaan in moeilijke tijden. (Tôi muốn giúp đỡ bạn tôi trong những lúc khó khăn.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | sta bij | Ik sta hem bij in de rechtzaak. (Tôi giúp đỡ anh ấy trong vụ kiện.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | stond bij | Ik stond hem bij toen hij ziek was. (Tôi đã giúp đỡ anh ấy khi anh ấy bị ốm.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | bijgestaan | Ik heb hem bijgestaan tijdens zijn operatie. (Tôi đã giúp đỡ anh ấy trong suốt ca phẫu thuật của anh ấy.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De buurvrouw staat haar zieke moeder bij door boodschappen te doen en haar naar de dokter te brengen."
"Người hàng xóm giúp đỡ người mẹ bị ốm của mình bằng cách đi mua sắm và đưa bà đến bác sĩ."
-
"Het team staat de nieuwe collega bij om snel te integreren in het bedrijf."
"Nhóm hỗ trợ đồng nghiệp mới hội nhập nhanh chóng vào công ty."
-
"De advocaat staat de cliënt bij tijdens het proces om ervoor te zorgen dat zijn rechten worden beschermd."
"Luật sư hỗ trợ khách hàng trong suốt quá trình tố tụng để đảm bảo rằng các quyền của anh ta được bảo vệ."
-
"Wij willen de slachtoffers van de aardbeving graag financieel bijstaan."
"Chúng tôi rất muốn hỗ trợ tài chính cho các nạn nhân của trận động đất."
-
"Het is belangrijk om je vrienden bij te staan wanneer ze het moeilijk hebben."
"Điều quan trọng là phải giúp đỡ bạn bè của bạn khi họ gặp khó khăn."
-
"De overheid moet burgers bijstaan in tijden van crisis."
"Chính phủ nên hỗ trợ người dân trong thời kỳ khủng hoảng."
-
"Ik zal je bijstaan tijdens je examen."
"Tôi sẽ giúp đỡ bạn trong kỳ thi của bạn."
-
"De regering moet de arme mensen bijstaan."
"Chính phủ nên giúp đỡ những người nghèo."
-
"Zij staat haar zieke moeder bij met de huishoudelijke taken."
"Cô ấy giúp đỡ người mẹ ốm yếu của mình với những công việc nhà."
