(Vị trí top_banner)
Hình minh họa herroepen
C1
werkwoord C1 Luật pháp, Chính trị, Hành chính

herroepen

/ɦɛrˈruːpə(n)/
hủy bỏ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "herroepen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een wet, bevel, overeenkomst enz. ongeldig verklaren of intrekken

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Huỷ bỏ, bãi bỏ, thu hồi (một đạo luật, mệnh lệnh, thỏa thuận, v.v.).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het parlement kan de wet herroepen."

    "Quốc hội có thể bãi bỏ luật."

  • "De rechter herriep zijn eerdere uitspraak."

    "Thẩm phán đã thu hồi phán quyết trước đó của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

bekrachtigen(Phê chuẩn) handhaven(Duy trì)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'herroepen' có nghĩa là hủy bỏ, bãi bỏ, thu hồi một cách chính thức. Thường dùng cho các văn bản pháp lý, quyết định, hoặc thỏa thuận.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) herroepen
De rechter kan het vonnis herroepen.
(Thẩm phán có thể hủy bỏ bản án.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) herroep
Ik herroep mijn eerdere verklaring.
(Tôi rút lại tuyên bố trước đây của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) herriep
Hij herriep zijn belofte.
(Anh ấy đã rút lại lời hứa của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) herroepen
De wet is herroepen.
(Luật đã bị thu hồi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De regering heeft de wet op de kinderbijslag herroepen."

    "Chính phủ đã thu hồi luật về trợ cấp trẻ em."

  • "De directeur heeft de beslissing om de bonus te verlagen herroepen, nadat er veel protest was."

    "Giám đốc đã thu hồi quyết định giảm tiền thưởng, sau khi có nhiều phản đối."

  • "Het bedrijf moest de overeenkomst met de leverancier herroepen, omdat deze de afspraken niet nakwam."

    "Công ty đã phải thu hồi thỏa thuận với nhà cung cấp vì họ không tuân thủ các thỏa thuận."

Động từ khuyết thiếu
  • "De regering heeft de wet op de avondklok moeten herroepen na de uitspraak van de rechter."

    "Chính phủ đã phải thu hồi luật giới nghiêm sau phán quyết của tòa án."

  • "Ik kan goed Nederlands spreken, maar ik moet nog veel oefenen."

    "Tôi có thể nói tiếng Hà Lan tốt, nhưng tôi vẫn cần luyện tập nhiều."

  • "Omdat het regent, wil ik thuis blijven."

    "Vì trời mưa, tôi muốn ở nhà. (Bijzin: 'wil' ở vị trí thứ hai trong mệnh đề chính, 'blijven' ở cuối mệnh đề phụ)"

Động từ không tách
  • "De regering heeft de wet op de belastingvoordelen herroepen omdat deze ondoelmatig bleek."

    "Chính phủ đã thu hồi luật về ưu đãi thuế vì nó tỏ ra không hiệu quả."

  • "Het bedrijf moest de overeenkomst met de leverancier herroepen na de ontdekking van de fraude."

    "Công ty đã phải hủy bỏ thỏa thuận với nhà cung cấp sau khi phát hiện ra gian lận."

  • "De directeur heeft zijn beslissing om de bonussen te verlagen herroepen na de protesten van het personeel."

    "Giám đốc đã rút lại quyết định cắt giảm tiền thưởng sau các cuộc biểu tình của nhân viên."

Quá khứ đơn
  • "De regering heeft de wet op de belastingaftrek herroepen."

    "Chính phủ đã thu hồi luật về khấu trừ thuế."

  • "Het bedrijf moest de overeenkomst met de leverancier herroepen vanwege financiële problemen."

    "Công ty đã phải hủy bỏ thỏa thuận với nhà cung cấp do các vấn đề tài chính."

  • "Na het ontdekken van de fout, heeft de directeur het bevel onmiddellijk herroepen."

    "Sau khi phát hiện ra lỗi, giám đốc đã ngay lập tức thu hồi mệnh lệnh."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De regering heeft besloten de wet op de vermogensbelasting te herroepen."

    "Chính phủ đã quyết định thu hồi luật về thuế tài sản."

  • "Na langdurig onderzoek werd de vergunning herroepen, omdat er sprake was van fraude."

    "Sau một cuộc điều tra kéo dài, giấy phép đã bị thu hồi vì có gian lận."

  • "De rechter kon het vonnis niet herroepen, aangezien er geen nieuwe bewijzen waren."

    "Thẩm phán không thể thu hồi bản án, vì không có bằng chứng mới nào."

Quá khứ hoàn thành
  • "De regering heeft de wet herroepen nadat er veel protest was."

    "Chính phủ đã thu hồi luật sau khi có nhiều cuộc biểu tình."

  • "De directeur moest zijn beslissing herroepen onder druk van de aandeelhouders."

    "Giám đốc phải thu hồi quyết định của mình dưới áp lực từ các cổ đông."

  • "De overeenkomst werd herroepen omdat beide partijen niet tot een akkoord konden komen."

    "Thỏa thuận đã bị thu hồi vì cả hai bên không thể đạt được thỏa thuận."

Chọn trợ động từ
  • "De regering heeft de wet op de reclame voor tabak herroepen."

    "Chính phủ đã hủy bỏ luật về quảng cáo thuốc lá."

  • "Hij heeft gisteren de hele dag gewerkt."

    "Hôm qua anh ấy đã làm việc cả ngày."

  • "Omdat zij zo moe was, is ze vroeg naar bed gegaan."

    "Vì cô ấy quá mệt mỏi, cô ấy đã đi ngủ sớm."