intrekken
Định nghĩa "intrekken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
een wet, bevel of overeenkomst ongeldig verklaren
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hủy bỏ hoặc thu hồi (một đạo luật, mệnh lệnh hoặc thỏa thuận).
Ví dụ (Voorbeelden)
"De regering heeft de wet ingetrokken."
"Chính phủ đã hủy bỏ luật."
"Hij trok zijn belofte in."
"Anh ấy đã rút lại lời hứa của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ mạnh (sterk werkwoord). Cần chú ý đến cách chia động từ ở các thì khác nhau.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | intrekken | De regering kan de vergunning intrekken. (Chính phủ có thể thu hồi giấy phép.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | trek in | Ik trek mijn woorden in. (Tôi rút lại lời nói của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | trok in | Hij trok zijn aanklacht in. (Anh ấy đã rút lại đơn kiện của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | ingetrokken | De vergunning is ingetrokken. (Giấy phép đã bị thu hồi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De regering heeft het wetsvoorstel ingetrokken."
"Chính phủ đã thu hồi dự luật."
-
"Omdat het bewijs ontoereikend was, moest de aanklager de aanklacht intrekken."
"Vì bằng chứng không đủ, công tố viên phải rút lại cáo buộc."
-
"Zij trekken de vergunning in, omdat de voorwaarden niet werden nageleefd. (Scheidbaar werkwoord 'intrekken' -> trekken in)"
"Họ thu hồi giấy phép vì các điều kiện không được tuân thủ. (Động từ tách 'intrekken' -> trekken in)"
-
"De regering heeft besloten de nieuwe belastingwet in te trekken."
"Chính phủ đã quyết định thu hồi luật thuế mới."
-
"Hij trekt zijn kandidatuur voor de functie in na alle kritiek."
"Anh ấy rút lại việc ứng cử vào vị trí sau tất cả những lời chỉ trích."
-
"Zij moesten de vergunning intrekken omdat het bedrijf de regels overtrad."
"Họ phải thu hồi giấy phép vì công ty đã vi phạm các quy tắc."
