het afstoten
Định nghĩa "het afstoten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het proces van iets wegdoen of verkopen, vaak om financiële, strategische of ethische redenen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Việc bán bớt tài sản vì lý do tài chính hoặc đạo đức; hành động loại bỏ một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De onderneming overwoog het afstoten van de minder winstgevende dochteronderneming."
"Công ty xem xét việc thoái vốn khỏi công ty con kém lợi nhuận hơn."
"Het afstoten van de bezittingen was noodzakelijk om de schulden te kunnen aflossen."
"Việc bán bớt tài sản là cần thiết để có thể trả nợ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'afstoten' có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là danh từ, nó thường đi với mạo từ 'het' vì kết thúc bằng '-en' (thường là danh từ trung tính). Danh từ 'het afstoten' có nghĩa là 'việc thoái vốn', 'sự bán bớt'. Động từ 'afstoten' có nghĩa là 'bán bớt', 'gạt bỏ', 'từ bỏ'. Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord), nghĩa là tiền tố 'af-' sẽ tách ra và đứng cuối câu trong một số cấu trúc ngữ pháp. Ví dụ: 'Hij stootte de vervuilde fabriek af.' (Anh ấy đã bán bớt nhà máy ô nhiễm).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het afstoten | Het afstoten van het bedrijfsonderdeel was een moeilijke beslissing. (Việc thoái vốn khỏi bộ phận kinh doanh là một quyết định khó khăn.) |
| Số nhiều | de afstotingen | De afstotingen van bezittingen vonden plaats in verschillende fases. (Việc thoái vốn tài sản diễn ra theo nhiều giai đoạn khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het afstootje | Na het afstootje van de investering, ging het bedrijf failliet. (Sau khi thoái vốn đầu tư, công ty đã phá sản.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bedrijf overweegt het afstoten van zijn minder winstgevende dochteronderneming om de focus op de kernactiviteiten te leggen."
"Công ty đang cân nhắc việc thoái vốn khỏi công ty con kém lợi nhuận của mình để tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi."
-
"In het jaar 2023 heeft de gemeente besloten het afstoten van een aantal panden te onderzoeken, omdat ze te duur waren om te onderhouden."
"Vào năm 2023, thành phố đã quyết định xem xét việc thoái vốn một số bất động sản, vì chúng quá tốn kém để bảo trì."
-
"Ten eerste heb ik één appel en twee peren gekocht. Ten tweede wil ik de derde persoon bedanken die mij geholpen heeft. Ik heb vijftien euro betaald, en ik woon op de zevende verdieping."
"Thứ nhất, tôi đã mua một quả táo và hai quả lê. Thứ hai, tôi muốn cảm ơn người thứ ba đã giúp tôi. Tôi đã trả mười lăm euro, và tôi sống ở tầng bảy."
-
"Het bedrijf overweegt het afstoten van de verliesgevende dochteronderneming om de financiële positie te verbeteren."
"Công ty đang cân nhắc việc thoái vốn công ty con thua lỗ để cải thiện tình hình tài chính."
-
"Na de fusie besloot de bank tot het afstoten van alle niet-kernactiviteiten."
"Sau khi sáp nhập, ngân hàng quyết định thoái vốn tất cả các hoạt động không cốt lõi."
-
"Het afstoten van de aandelen was een moeilijke beslissing, maar het was noodzakelijk om de schulden af te lossen."
"Việc thoái vốn cổ phần là một quyết định khó khăn, nhưng nó là cần thiết để trả nợ."
