de afkeuring
Định nghĩa "de afkeuring" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het niet goedkeuren van iets; het afkeuren. De mening dat iets niet goed of acceptabel is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự không tán thành; sự phản đối; sự chê trách.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De afkeuring van zijn voorstel viel hem zwaar."
"Sự không tán thành đề xuất của anh ấy đã khiến anh ấy rất buồn."
"Er was veel publieke afkeuring over de nieuwe wet."
"Đã có nhiều sự không tán thành của công chúng đối với luật mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Là danh từ giống 'de', số nhiều là 'afkeuringen'. Từ này diễn tả sự không đồng tình, không chấp nhận hoặc phê phán một điều gì đó. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh, từ việc đánh giá một sản phẩm, một ý kiến, đến việc phê duyệt một dự án. Sự 'không tán thành' trong tiếng Việt tương ứng với 'afkeuring' trong tiếng Hà Lan, nhấn mạnh vào thái độ tiêu cực hoặc sự từ chối.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de afkeuring | De afkeuring van zijn gedrag was duidelijk. (Sự phản đối hành vi của anh ấy là rõ ràng.) |
| Số nhiều | de afkeuringen | De afkeuringen stapelden zich op na het schandaal. (Sự phản đối chồng chất sau vụ bê bối.) |
| Thể giảm nhẹ | het afkeurinkje | Een klein afkeurinkje kon hij nog wel verdragen. (Anh ấy vẫn có thể chịu đựng một chút phản đối nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De afkeuring van het plan was duidelijk te merken aan de reacties van de werknemers."
"Sự không tán thành kế hoạch được thể hiện rõ ràng qua các phản ứng của nhân viên."
-
"Het rapport sprak met afkeuring over de manier waarop de directie met de crisis omging."
"Báo cáo đã bày tỏ sự không đồng tình về cách ban giám đốc giải quyết cuộc khủng hoảng."
-
"Hij kreeg veel kritiek en afkeuring omdat hij niet eerlijk over zijn verleden was geweest."
"Anh ấy nhận nhiều chỉ trích và không tán thành vì đã không trung thực về quá khứ của mình."
-
"De afkeuring van het plan was duidelijk zichtbaar in de reacties van de leden."
"Sự phản đối kế hoạch thể hiện rõ ràng trong phản ứng của các thành viên."
-
"Het spijt me dat ik mijn afkeuring moet uitspreken over de manier waarop dit project is uitgevoerd."
"Tôi rất tiếc phải bày tỏ sự không tán thành của mình về cách thức dự án này được thực hiện."
-
"De afkeuring van zijn gedrag door de directie leidde tot een formele waarschuwing."
"Sự phản đối hành vi của anh ta từ ban giám đốc đã dẫn đến một cảnh báo chính thức."
-
"De afkeuring van het plan was duidelijk tijdens de vergadering."
"Sự phản đối kế hoạch đã rõ ràng trong cuộc họp."
-
"Het huis is klein, het is een huisje."
"Ngôi nhà nhỏ, đó là một ngôi nhà nhỏ."
-
"Wil je een kopje koffie?"
"Bạn có muốn một tách cà phê không?"
