het duel
Định nghĩa "het duel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gevecht tussen twee personen met vuurwapens volgens vastgestelde regels, vaak om een geschil over eer te beslechten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cuộc đấu súng hoặc kiếm được sắp xếp giữa hai người để giải quyết một vấn đề danh dự.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De twee mannen besloten hun geschil te beslechten met een duel."
"Hai người đàn ông quyết định giải quyết tranh chấp của họ bằng một cuộc đấu súng."
"In de 19e eeuw waren duels nog gebruikelijk in sommige kringen."
"Vào thế kỷ 19, đấu súng vẫn còn phổ biến trong một số giới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'duel' là 'het'. Số nhiều của 'duel' là 'duels'. Trong tiếng Hà Lan, 'duel' thường mang ý nghĩa trang trọng và liên quan đến các quy tắc nhất định.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het duel | Het duel tussen de twee schakers was erg spannend. (Trận đấu giữa hai kỳ thủ rất căng thẳng.) |
| Số nhiều | de duels | De duels werden beslist door strafschoppen. (Các trận đấu được quyết định bằng loạt đá luân lưu.) |
| Thể giảm nhẹ | het duelletje | Na een kort duelletje gaf hij op. (Sau một trận đấu nhỏ, anh ta đã bỏ cuộc.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het laatste duel tussen de twee ridders was een kwestie van eer en bloed."
"Trận đấu tay đôi cuối cùng giữa hai hiệp sĩ là vấn đề danh dự và máu."
-
"Ik heb een boek, maar zij heeft twintig boeken gekocht. Gisteren werd hij vijftig jaar oud."
"Tôi có một cuốn sách, nhưng cô ấy đã mua hai mươi cuốn sách. Hôm qua anh ấy tròn năm mươi tuổi."
-
"Ik maak de deur open omdat het warm is. Zij belde me gisteren op."
"Tôi mở cửa ra vì trời nóng. Cô ấy đã gọi cho tôi điện hôm qua."
-
"Het duel tussen Hamilton en Verstappen was intens en opwindend."
"Trận đấu tay đôi giữa Hamilton và Verstappen rất căng thẳng và thú vị."
-
"De gladiatoren besloten hun eer te redden door een duel aan te gaan."
"Các đấu sĩ quyết định cứu vãn danh dự của mình bằng cách tham gia vào một trận đấu tay đôi."
-
"In de film eindigde het duel in een patstelling, waarbij geen van beide partijen won."
"Trong phim, trận đấu tay đôi kết thúc trong bế tắc, không bên nào thắng."
