(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het gevecht
B1
zelfstandig naamwoord B1 Xã hội, Bạo lực

het gevecht

/ɦəˈvɛxt/
ẩu đả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het gevecht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een situatie waarin twee of meer mensen met elkaar vechten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cuộc ẩu đả, đánh nhau ồn ào và dữ dội.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er was een groot gevecht op straat uitgebroken."

    "Một cuộc ẩu đả lớn đã bùng phát trên đường phố."

  • "De politie moest ingrijpen om het gevecht te stoppen."

    "Cảnh sát phải can thiệp để ngăn chặn cuộc đánh nhau."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘het gevecht’ là danh từ giống trung (neuter noun) nên dùng mạo từ 'het'. Số nhiều của ‘het gevecht’ là ‘de gevechten’. Từ này diễn tả một cuộc đánh nhau, ẩu đả mang tính bạo lực hoặc gay gắt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het gevecht
Het gevecht tussen de twee boksers was intens.
(Cuộc chiến giữa hai võ sĩ quyền anh rất căng thẳng.)
Số nhiều de gevechten
De gevechten in de stad hebben veel schade veroorzaakt.
(Các cuộc giao tranh trong thành phố đã gây ra nhiều thiệt hại.)
Thể giảm nhẹ het gevechtje
Er was een klein gevechtje op het schoolplein.
(Có một cuộc ẩu đả nhỏ trong sân trường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het gevecht tussen de twee boksers was intens en spannend."

    "Trận đấu giữa hai võ sĩ quyền anh rất căng thẳng và hồi hộp."

  • "De demonstranten raakten betrokken bij een hevig gevecht met de politie."

    "Những người biểu tình đã tham gia vào một cuộc giao tranh dữ dội với cảnh sát."

  • "Het gevecht om de macht binnen het bedrijf heeft geleid tot veel conflicten."

    "Cuộc chiến giành quyền lực trong công ty đã dẫn đến nhiều xung đột."