de confrontatie
Định nghĩa "de confrontatie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een botsing, botsing of wedstrijd, vooral een directe confrontatie tussen rivalen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cuộc đối đầu hoặc cuộc thi, đặc biệt là một cuộc chạm trán trực tiếp giữa các đối thủ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politieke confrontatie tussen de twee leiders escaleerde."
"Cuộc đối đầu chính trị giữa hai nhà lãnh đạo đã leo thang."
"Hij schuwde de confrontatie niet uit angst."
"Anh ấy không né tránh đối đầu vì sợ hãi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'confrontatie' là giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của nó là 'confrontaties'. Đây là một thuật ngữ chính thức hơn so với 'duel' hoặc 'botsing' và thường ám chỉ một cuộc đối đầu mang tính chiến lược hoặc tâm lý.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de confrontatie | De confrontatie met de realiteit was hard. (Sự đối mặt với thực tế rất khắc nghiệt.) |
| Số nhiều | de confrontaties | De confrontaties tussen de demonstranten en de politie werden steeds gewelddadiger. (Những cuộc đối đầu giữa người biểu tình và cảnh sát ngày càng trở nên bạo lực hơn.) |
| Thể giảm nhẹ | het confrontatietje | Een klein confrontatietje kan soms verhelderend zijn. (Một cuộc đối đầu nhỏ đôi khi có thể làm sáng tỏ vấn đề.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De confrontatie tussen de twee politieke partijen was onvermijdelijk tijdens het debat."
"Cuộc đối đầu giữa hai đảng chính trị là không thể tránh khỏi trong cuộc tranh luận."
-
"Het is belangrijk dat je de juiste lidwoorden gebruikt. Bijvoorbeeld: 'de auto' en 'het huis'. Omdat ik de Nederlandse taal leer, oefen ik veel met 'de' en 'het'."
"Điều quan trọng là bạn sử dụng đúng mạo từ. Ví dụ: 'de auto' (chiếc xe hơi) và 'het huis' (ngôi nhà). Vì tôi đang học tiếng Hà Lan, tôi luyện tập nhiều với 'de' và 'het'."
-
"Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. Ik maak de deur open, omdat de postbode aanbelt. Vandaag ruim ik mijn kamer op."
"Vì trời mưa, tôi không ra ngoài. Tôi mở cửa vì người đưa thư bấm chuông. Hôm nay tôi dọn dẹp phòng của mình."
