(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het gebed
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tôn giáo, Văn hóa, Ngôn ngữ học

het gebed

/ɣəˈbɛt/
thần chú
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het gebed" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een reeks woorden die als een magische spreuk of toverspreuk worden uitgesproken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chuỗi các từ được nói như một câu thần chú hoặc bùa chú ma thuật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De priester las een gebed voor zijn parochie."

    "Vị linh mục đọc một lời cầu nguyện cho giáo xứ của mình."

  • "Na het eten spreken we altijd een kort gebed uit."

    "Sau bữa ăn, chúng tôi luôn đọc một lời cầu nguyện ngắn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'het gebed' thuộc giống 'het' (neuter). Số nhiều của nó là 'de gebeden'. Đây là một từ khá trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh, khác với 'spreuk' (thần chú, câu thần chú) thường dùng cho bùa chú, phép thuật trong truyện cổ tích hoặc phim ảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het gebed
Het gebed is een belangrijk onderdeel van veel religies.
(Lời cầu nguyện là một phần quan trọng của nhiều tôn giáo.)
Số nhiều de gebeden
De moslims verrichten hun gebeden vijf keer per dag.
(Những người Hồi giáo thực hiện các lời cầu nguyện của họ năm lần một ngày.)
Thể giảm nhẹ het gebedje
Zij fluisterde een klein gebedje voordat ze ging slapen.
(Cô thì thầm một lời cầu nguyện nhỏ trước khi đi ngủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Elke ochtend zegt hij het gebed op om een goede dag te hebben."

    "Mỗi sáng, anh ấy đọc lời cầu nguyện để có một ngày tốt lành."

  • "De kat zit op het dak."

    "Con mèo ngồi trên mái nhà."

  • "Ik weet dat zij morgen zal komen."

    "Tôi biết rằng ngày mai cô ấy sẽ đến."