(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het gebrek aan gratie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tính cách/Hành vi

het gebrek aan gratie

/həˈbrɛk ɑn ˈɣraːt͡si/
sự thiếu duyên dáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het gebrek aan gratie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het ontbreken van gratie of elegantie; onbeholpenheid; onhandigheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu duyên dáng; sự vụng về; sự không khéo léo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn gebrek aan gratie was duidelijk te zien tijdens de dansvoorstelling."

    "Sự thiếu duyên dáng của anh ấy đã lộ rõ trong buổi biểu diễn khiêu vũ."

  • "Ze leed onder haar eigen gebrek aan gratie en probeerde zich te verbergen."

    "Cô ấy khổ sở vì sự vụng về của chính mình và cố gắng che giấu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de onbeholpenheid(sự vụng về, sự lóng ngóng) de onhandigheid(sự không khéo léo, sự vụng về) het gebrek aan elegantie(sự thiếu thanh lịch)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'gratie' (duyên dáng, thanh lịch) thường đi kèm với mạo từ 'de'. Tuy nhiên, khi kết hợp với 'gebrek aan' (sự thiếu), chúng ta thường dùng mạo từ 'het' cho cụm danh từ này: 'het gebrek aan gratie'. Số nhiều của 'gebrek' là 'gebreken'. Đây là một cụm từ mang tính học thuật hoặc văn chương hơn là khẩu ngữ thông thường.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het gebrek aan gratie
Het gebrek aan gratie in zijn bewegingen was duidelijk zichtbaar.
(Sự thiếu duyên dáng trong các cử động của anh ấy lộ rõ.)
Số nhiều de gebreken aan gratie
De gebreken aan gratie in haar presentatie werden door de jury opgemerkt.
(Sự thiếu duyên dáng trong bài thuyết trình của cô ấy đã bị ban giám khảo nhận thấy.)
Thể giảm nhẹ het gebrekje aan gratie
Een klein gebrekje aan gratie kan soms charmant zijn.
(Một chút thiếu duyên dáng đôi khi có thể quyến rũ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het gebrek aan gratie waarmee hij danste, verbaasde iedereen."

    "Sự thiếu duyên dáng trong cách anh ấy nhảy khiến mọi người ngạc nhiên."

  • "Haar gebrek aan gratie in sociale situaties maakte haar vaak onzeker."

    "Sự thiếu duyên dáng của cô ấy trong các tình huống xã hội thường khiến cô ấy không tự tin."

  • "Ondanks zijn harde werk, werd zijn optreden gekenmerkt door een gebrek aan gratie."

    "Mặc dù làm việc chăm chỉ, màn trình diễn của anh ấy vẫn bị đánh dấu bởi sự thiếu duyên dáng."

Mạo từ De và Het
  • "Het gebrek aan gratie waarmee hij danste, was duidelijk zichtbaar. (Het gebrek aan gratie)"

    "Sự thiếu duyên dáng trong điệu nhảy của anh ấy thể hiện rất rõ. (Sự thiếu duyên dáng)"

  • "De man loopt naar het huis. (Lidwoorden: de/het)"

    "Người đàn ông đi bộ về phía ngôi nhà. (Mạo từ: de/het)"

  • "Ik ga de afwas afwassen, omdat ik klaar ben met mijn huiswerk. (Scheidbare werkwoorden & Bijzin)"

    "Tôi sẽ rửa bát, vì tôi đã làm xong bài tập về nhà. (Động từ tách & Mệnh đề phụ)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het gebrek aan gratie waarmee hij danste, was opvallend; hij struikelde bijna over zijn eigen voeten."

    "Sự vụng về trong điệu nhảy của anh ấy thật đáng chú ý; anh ấy gần như vấp phải chân mình."

  • "Het gebrek aan gratie in haar antwoord verraadde haar ongemakkelijkheid met de vraag. (Verkleinwoord voorbeeld: het antwoordje)"

    "Sự thiếu duyên dáng trong câu trả lời của cô ấy cho thấy sự khó chịu của cô ấy với câu hỏi. (Ví dụ về danh từ giảm nhẹ: câu trả lời nhỏ)"

  • "Zij gaf aan dat ze een kopje koffie wilde. (Verkleinwoord: het kopje). Omdat ze moe was, ging ze vroeg naar bed toe."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy muốn một tách cà phê. (Danh từ giảm nhẹ: tách nhỏ). Vì mệt mỏi, cô ấy đã đi ngủ sớm. (Động từ tách: naar bed toe gaan -> ging naar bed toe)"