het gebrek aan sociale vaardigheden
Định nghĩa "het gebrek aan sociale vaardigheden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het onvermogen om effectief te interageren met anderen in sociale situaties.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu hụt hoặc không có những khả năng cần thiết để tương tác hiệu quả với người khác trong các tình huống xã hội.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn gebrek aan sociale vaardigheden maakte het moeilijk voor hem om nieuwe vrienden te maken."
"Sự thiếu kỹ năng giao tiếp xã hội khiến anh ấy khó kết bạn mới."
"Kinderen met een gebrek aan sociale vaardigheden hebben vaak moeite op school."
"Trẻ em thiếu kỹ năng giao tiếp xã hội thường gặp khó khăn ở trường."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm danh từ, 'het gebrek' (sự thiếu hụt) là danh từ trung tính nên dùng mạo từ 'het'. 'Sociale vaardigheden' là danh từ số nhiều.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het gebrek aan sociale vaardigheden | Het gebrek aan sociale vaardigheden kan leiden tot isolatie. (Sự thiếu hụt kỹ năng xã hội có thể dẫn đến sự cô lập.) |
| Số nhiều | de gebreken aan sociale vaardigheden | De gebreken aan sociale vaardigheden zijn een obstakel voor succesvolle communicatie. (Những thiếu hụt về kỹ năng xã hội là một trở ngại cho giao tiếp thành công.) |
| Thể giảm nhẹ | Dit woord heeft geen verkleinwoord. (Từ này không có dạng thu nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het gebrek aan sociale vaardigheden kan leiden tot problemen op het werk, omdat het moeilijk is om samen te werken."
"Sự thiếu hụt kỹ năng xã hội có thể dẫn đến các vấn đề trong công việc, vì rất khó để làm việc cùng nhau."
-
"De auto is rood. Het huis is groot."
"Chiếc xe ô tô màu đỏ. Ngôi nhà thì lớn."
-
"Ik weet dat hij morgen naar Amsterdam toe gaat."
"Tôi biết rằng anh ấy ngày mai đi Amsterdam."
