(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het gebrek aan sociale vaardigheden
B2
zelfstandig naamwoord B2 Xã hội học/ Tâm lý học

het gebrek aan sociale vaardigheden

[də ˈɣəˌbrɛk ɑn soʊˈʃaːlə ˈʋaːrdəˌɣeːdə(n)]
thiếu kỹ năng giao tiếp xã hội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het gebrek aan sociale vaardigheden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het onvermogen om effectief te interageren met anderen in sociale situaties.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu hụt hoặc không có những khả năng cần thiết để tương tác hiệu quả với người khác trong các tình huống xã hội.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn gebrek aan sociale vaardigheden maakte het moeilijk voor hem om nieuwe vrienden te maken."

    "Sự thiếu kỹ năng giao tiếp xã hội khiến anh ấy khó kết bạn mới."

  • "Kinderen met een gebrek aan sociale vaardigheden hebben vaak moeite op school."

    "Trẻ em thiếu kỹ năng giao tiếp xã hội thường gặp khó khăn ở trường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de sociale onbekwaamheid(sự vụng về xã hội) het sociaal onvermogen(sự bất lực xã hội)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm danh từ, 'het gebrek' (sự thiếu hụt) là danh từ trung tính nên dùng mạo từ 'het'. 'Sociale vaardigheden' là danh từ số nhiều.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het gebrek aan sociale vaardigheden
Het gebrek aan sociale vaardigheden kan leiden tot isolatie.
(Sự thiếu hụt kỹ năng xã hội có thể dẫn đến sự cô lập.)
Số nhiều de gebreken aan sociale vaardigheden
De gebreken aan sociale vaardigheden zijn een obstakel voor succesvolle communicatie.
(Những thiếu hụt về kỹ năng xã hội là một trở ngại cho giao tiếp thành công.)
Thể giảm nhẹ
Dit woord heeft geen verkleinwoord.
(Từ này không có dạng thu nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het gebrek aan sociale vaardigheden kan leiden tot problemen op het werk, omdat het moeilijk is om samen te werken."

    "Sự thiếu hụt kỹ năng xã hội có thể dẫn đến các vấn đề trong công việc, vì rất khó để làm việc cùng nhau."

  • "De auto is rood. Het huis is groot."

    "Chiếc xe ô tô màu đỏ. Ngôi nhà thì lớn."

  • "Ik weet dat hij morgen naar Amsterdam toe gaat."

    "Tôi biết rằng anh ấy ngày mai đi Amsterdam."