(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het geklets
B1
zelfstandig naamwoord B1 Algemeen

het geklets

/ɣəˈklɛts/
evil ,babble
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het geklets" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het onzin spreken of geluid maken dat moeilijk te verstaan is.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Stop met dat geklets en luister naar me!"

    "Ngừng cái giọng lải nhải đó đi và nghe tôi nói!"

  • "Ik kon hem niet verstaan door al dat geklets om hem heen."

    "Tôi không thể hiểu anh ta vì có quá nhiều tiếng lảm nhảm xung quanh anh ta."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het gebabbel(sự buôn chuyện, sự nói nhảm) het gepraat(sự nói chuyện (thường ám chỉ nói nhiều, không quan trọng))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'geklets' (hành động nói nhảm, lảm nhảm) trong tiếng Hà Lan thường đi kèm với mạo từ 'het'. Nó có nghĩa tương tự như 'lải nhải', 'nói nhảm', 'buôn chuyện không đâu vào đâu'.

Cấp độ B1 thường tập trung vào các từ vựng và cấu trúc câu phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 'Geklets' là một từ có thể hữu ích khi mô tả các tình huống giao tiếp không trang trọng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het geklets
Het geklets van de kinderen stoorde de leraar.
(Sự huyên thuyên của bọn trẻ làm phiền giáo viên.)
Số nhiều geen meervoud
Omdat 'geklets' een abstract begrip is, heeft het geen meervoud.
(Vì 'geklets' là một khái niệm trừu tượng, nó không có dạng số nhiều.)
Thể giảm nhẹ het gekletsje
Een klein gekletsje tijdens de vergadering kan geen kwaad.
(Một chút chuyện phiếm trong cuộc họp cũng không sao.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het geklets van de kinderen tijdens de les stoorde de leraar enorm."

    "Sự ồn ào của bọn trẻ trong lớp học làm giáo viên vô cùng khó chịu."

  • "Ik heb drie boeken gekocht en mijn zus heeft het eerste boek gelezen."

    "Tôi đã mua ba quyển sách và em gái tôi đã đọc quyển sách đầu tiên."

  • "Ik ruim mijn kamer op, omdat mijn ouders zo dadelijk langskomen."

    "Tôi dọn dẹp phòng của mình, vì bố mẹ tôi sắp đến."

Số nhiều của danh từ
  • "Het geklets van de kinderen tijdens de les stoorde de leraar."

    "Sự líu lo của bọn trẻ trong lớp làm phiền giáo viên."

  • "Het geklets op het feest was oorverdovend; ik kon niemand verstaan."

    "Tiếng ồn ào tại bữa tiệc thật chói tai; tôi không thể nghe thấy ai cả."

  • "Zijn toespraak was niets dan geklets en onwaarheden."

    "Bài phát biểu của anh ta chẳng khác gì những lời vô nghĩa và dối trá."