(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het gebabbel
B1
zelfstandig naamwoord B1 Ngôn ngữ đời thường, Thuyết phục, Chính trị

het gebabbel

[ɣəˈbɑbəl]
nhảm nhí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het gebabbel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het onzin spreken; de drukke, opschepperige, oneerlijke praat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời nói vô nghĩa, nhảm nhí; sự ba hoa, khoác lác, không thành thật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij kraamt alleen maar onzin uit, puur gebabbel."

    "Anh ta chỉ toàn nói nhảm, hoàn toàn là ba hoa."

  • "Stop met dat gebabbel en kom ter zake."

    "Dừng cái lời nói nhảm nhí đó lại và đi thẳng vào vấn đề."

  • "Ik heb geen zin in zijn gebabbel."

    "Tôi không có hứng thú với những lời ba hoa của anh ta."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ trung tính, vì vậy chúng ta dùng mạo từ 'het'. Số nhiều là 'het gebabbel' (không đổi). Từ này diễn tả lời nói vô nghĩa, ba hoa, khoác lác, hoặc không thành thật. Nó tương tự như 'bullshit' hoặc 'nonsense' trong tiếng Anh, nhưng có thể nhẹ nhàng hơn tùy ngữ cảnh. Lưu ý sự khác biệt với 'praten' (nói chuyện) vì 'gebabbel' mang hàm ý tiêu cực.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het gebabbel
Het gebabbel van de kinderen stoorde de leraar.
(Tiếng bi bô của bọn trẻ làm phiền giáo viên.)
Số nhiều geen meervoud
Gebabbel heeft meestal geen meervoudsvorm.
(Gebabbel thường không có dạng số nhiều.)
Thể giảm nhẹ het babbeltje
Ik hoorde een klein babbeltje in de verte.
(Tôi nghe thấy một tiếng bi bô nhỏ từ đằng xa.)