(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het genot
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tôn giáo, Cảm xúc

het genot

/ɣəˈnɔt/
sự hoan lạc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het genot" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Tevredenheid, plezier, genieting.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái vui sướng hoặc hân hoan tột độ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Genieten van het genot van het leven."

    "Tận hưởng niềm vui cuộc sống."

  • "Hij zocht het genot in muziek en kunst."

    "Anh ấy tìm kiếm sự khoái lạc trong âm nhạc và nghệ thuật."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Het genot' là một danh từ giống 'het' trong tiếng Hà Lan. Danh từ giống 'het' thường là các danh từ trung tính, các danh từ trừu tượng, tên các loài vật, tên các châu lục, tên các quốc gia, tên các vùng, tên các ngôn ngữ, tên các màu sắc, tên các chất liệu, các động từ được danh từ hóa, các tính từ được danh từ hóa, các từ mượn có gốc 'het' hoặc có hậu tố '-ement', '-isme', '-um', '-aat', '-iet', '-iet', '-iet', '-iet', '-iet', '-iet'. 'Het genot' có nghĩa là sự tận hưởng, sự khoái lạc. Số nhiều của 'het genot' là 'de genotten', nhưng ít dùng. Từ đồng nghĩa: 'het plezier', 'de vreugde'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het genot
Het genot van een warme douche na een lange dag is onbeschrijfelijk.
(Niềm vui thú của việc tắm nước ấm sau một ngày dài thật khó tả.)
Số nhiều de genotten
De genotten van het leven zijn soms simpel, zoals een zonsondergang.
(Những thú vui của cuộc sống đôi khi rất đơn giản, chẳng hạn như một cảnh hoàng hôn.)
Thể giảm nhẹ het genotje
Een klein genotje kan soms al genoeg zijn om je dag op te fleuren.
(Một niềm vui nhỏ đôi khi có thể đủ để làm bừng sáng một ngày của bạn.)