(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het risico
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kinh tế, Tài chính, Đời sống hàng ngày

het risico

/ɦə ˈrɪzikoː/
rủi ro
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het risico" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De kans dat iets slechts of onaangenaams (zoals letsel of verlies) gebeurt; iemand of iets dat gevaar veroorzaakt of suggereert.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng một điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu (như chấn thương hoặc mất mát) sẽ xảy ra; ai đó hoặc điều gì đó tạo ra hoặc gợi ý một mối nguy hiểm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Elk project brengt bepaalde risico's met zich mee."

    "Mỗi dự án đều mang theo những rủi ro nhất định."

  • "Het is belangrijk om de risico's van beleggen te begrijpen."

    "Điều quan trọng là phải hiểu rõ các rủi ro khi đầu tư."

  • "Er is een verhoogd risico op ongelukken in deze bocht."

    "Có một nguy cơ tai nạn gia tăng ở khúc cua này."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'het' đi kèm với 'risico' vì nó là một danh từ trung tính. Số nhiều của 'risico' là 'risico's'. 'Risico' chỉ khả năng xảy ra điều tồi tệ, nguy hiểm hoặc không mong muốn. Nó tương tự như từ 'rủi ro' trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào sự bất trắc và hậu quả tiêu cực tiềm ẩn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het risico
Het risico op een hartaanval is groter bij rokers.
(Nguy cơ đau tim cao hơn ở những người hút thuốc.)
Số nhiều de risico's
De risico's van deze operatie zijn aanzienlijk.
(Những rủi ro của ca phẫu thuật này là đáng kể.)
Thể giảm nhẹ het risicootje
Er is maar een klein risicootje verbonden aan deze behandeling.
(Chỉ có một chút rủi ro nhỏ liên quan đến phương pháp điều trị này.)