(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het sentiment
B1
zelfstandig naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Khoa học xã hội

het sentiment

/sɛntiˈmɛnt/
tình cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het sentiment" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een mening of oordeel gebaseerd op gevoel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quan điểm hoặc ý kiến dựa trên cảm xúc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het sentiment in de samenleving is aan het veranderen."

    "Tình cảm trong xã hội đang thay đổi."

  • "Zijn beslissing was gebaseerd op sentiment, niet op feiten."

    "Quyết định của anh ấy dựa trên tình cảm, không phải trên sự thật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'sentiment' là một danh từ giống trung (onzijdig) nên đi với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'sentiment' là 'sentimenten'. 'Sentiment' thường được dùng để chỉ một cảm xúc hoặc ý kiến được hình thành dựa trên cảm xúc, không nhất thiết phải là cảm xúc tích cực.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het sentiment
Het sentiment op de beurs is positief.
(Tâm lý trên thị trường chứng khoán là tích cực.)
Số nhiều de sentimenten
De sentimenten over de toekomst zijn gemengd.
(Những cảm xúc về tương lai rất lẫn lộn.)
Thể giảm nhẹ het sentimentje
Er hing een sentimentje van nostalgie in de lucht.
(Có một chút cảm xúc hoài niệm trong không khí.)