(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het toppunt
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

het toppunt

/ˈtɔppʏnt/
đỉnh cao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het toppunt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het hoogste punt; de top.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đỉnh cao; điểm cao nhất, tột đỉnh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij bereikte het toppunt van zijn carrière."

    "Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao trong sự nghiệp của mình."

  • "Dit is het toppunt van arrogantie!"

    "Đây là đỉnh cao của sự kiêu ngạo!"

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'het' đi với 'toppunt'. Số nhiều là 'de toppunten'. 'Toppunt' thường dùng để chỉ điểm cao nhất về mặt vật lý hoặc trừu tượng như đỉnh cao của sự nghiệp, đỉnh điểm của một vấn đề.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het toppunt
Dit is het toppunt van mijn carrière.
(Đây là đỉnh cao của sự nghiệp của tôi.)
Số nhiều de toppunten
De prestaties van het team bereikten verschillende toppunten gedurende het seizoen.
(Thành tích của đội đã đạt đến nhiều đỉnh cao trong suốt mùa giải.)
Thể giảm nhẹ het toppuntje
Het kleine incident was het toppuntje van een reeks problemen.
(Sự cố nhỏ là đỉnh điểm của một loạt các vấn đề.)