het dieptepunt
Định nghĩa "het dieptepunt" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het laagste punt; de slechtste periode; het meest ongelukkige moment.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điểm thấp nhất; thời kỳ khó khăn, tồi tệ nhất; điểm mạt vận.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De economie bereikte in 2022 het dieptepunt."
"Nền kinh tế đã chạm đáy vào năm 2022."
"Na de scheiding beleefde ze een dieptepunt in haar leven."
"Sau vụ ly hôn, cô ấy đã trải qua giai đoạn tồi tệ nhất trong cuộc đời mình."
"Het team stond voor een dieptepunt na de nederlaag."
"Đội bóng đối mặt với điểm thấp nhất sau trận thua."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'het' đi kèm với danh từ 'dieptepunt'. Số nhiều là 'dieptepunten'. Từ này thường được dùng để chỉ một giai đoạn tồi tệ hoặc khó khăn nhất trong một tình huống, một sự việc, hoặc cuộc đời ai đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het dieptepunt | De economie bereikte een dieptepunt tijdens de recessie. (Nền kinh tế đạt đến điểm đáy trong thời kỳ suy thoái.) |
| Số nhiều | de dieptepunten | We hebben samen veel dieptepunten overwonnen. (Chúng ta đã cùng nhau vượt qua nhiều điểm đáy.) |
| Thể giảm nhẹ | het dieptepuntje | Het was maar een klein dieptepuntje in zijn carrière. (Đó chỉ là một điểm đáy nhỏ trong sự nghiệp của anh ấy.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het dieptepunt van zijn carrière was toen hij zijn baan verloor."
"Đáy vực của sự nghiệp anh ấy là khi anh ấy mất việc."
-
"Na het dieptepunt begon het bedrijf zich langzaam te herstellen."
"Sau điểm thấp nhất, công ty bắt đầu phục hồi chậm rãi."
-
"Zij werd vijfde in de race, maar ze had gehoopt de eerste te worden."
"Cô ấy về thứ năm trong cuộc đua, nhưng cô ấy đã hy vọng sẽ là người đầu tiên."
-
"1. (het dieptepunt) Na het dieptepunt van de economische crisis, begon de economie langzaam te herstellen."
"1. (đáy vực) Sau đáy vực của cuộc khủng hoảng kinh tế, nền kinh tế bắt đầu phục hồi chậm chạp."
-
"2. (het dieptepunt) Het morele dieptepunt werd bereikt toen bleek dat de directeur geld had verduisterd."
"2. (đáy vực) Đáy vực đạo đức đạt đến khi phát hiện ra rằng giám đốc đã biển thủ tiền."
-
"3. (het dieptepunt) Ondanks het dieptepunt in haar carrière, bleef ze positief en vastberaden om terug te komen."
"3. (đáy vực) Mặc dù sự nghiệp xuống dốc, cô ấy vẫn giữ thái độ tích cực và quyết tâm trở lại."
-
"Het dieptepunt van zijn carrière was toen hij zijn baan verloor."
"Đáy của sự nghiệp của anh ấy là khi anh ấy mất việc."
-
"Na het dieptepunt begon ze langzaam weer hoop te krijgen."
"Sau thời kỳ tồi tệ nhất, cô ấy bắt đầu dần lấy lại hy vọng."
-
"Het bedrijf bereikte een dieptepunt toen de aandelen kelderden."
"Công ty đạt đến điểm đáy khi cổ phiếu lao dốc."
