(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het meevallertje
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kinh tế, Tài chính

het meevallertje

/ət ˈmeːvɑlərcə/
lộc trời cho
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het meevallertje" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een onverwachte financiële meevaller, vaak van aanzienlijke omvang.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoản tiền bạn thắng hoặc nhận được một cách bất ngờ, thường là lớn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na de verkoop van haar oude spullen kreeg ze nog een onverwacht meevallertje."

    "Sau khi bán đồ cũ, cô ấy đã nhận được một khoản tiền may mắn bất ngờ."

  • "De belastingteruggave was een fijn meevallertje voor het einde van het jaar."

    "Khoản hoàn thuế là một khoản tiền may mắn thú vị cho dịp cuối năm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ trung tính (neuter noun), vì vậy mạo từ đi kèm là 'het'. Từ này thường được sử dụng ở số ít. Trong trường hợp này, 'meeval' có nghĩa là sự may mắn, sự thuận lợi, và hậu tố '-tje' thường mang nghĩa giảm nhẹ hoặc thân mật, tạo nên ý nghĩa 'một khoản tiền may mắn nhỏ/bất ngờ'. Nó nhấn mạnh vào tính chất bất ngờ và có thể là một khoản tiền không quá lớn nhưng vẫn đáng kể so với dự kiến. Nó có thể bao gồm tiền trúng số nhỏ, tiền thưởng bất ngờ, hoặc một món quà có giá trị lớn mà bạn không mong đợi.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het meevallertje
Het meevallertje kwam op het juiste moment.
(Điều may mắn nhỏ đến vào đúng thời điểm.)
Số nhiều de meevallertjes
We hadden een paar meevallertjes tijdens de uitverkoop.
(Chúng tôi đã có một vài món hời trong đợt giảm giá.)
Thể giảm nhẹ het meevallertje
Dit is echt een klein meevallertje, maar ik ben er blij mee.
(Đây thực sự là một điều may mắn nhỏ, nhưng tôi rất vui vì nó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het meevallertje van de loterij stelde ons in staat om de hypotheek af te lossen."

    "Khoản tiền trúng số bất ngờ cho phép chúng tôi trả hết thế chấp."

  • "Zij is de tweede persoon die de marathon in minder dan drie uur heeft gelopen. (Getallen en Cijfers - Số thứ tự)"

    "Cô ấy là người thứ hai chạy marathon dưới ba giờ. (Số đếm và số thứ tự)"

  • "Ik weet dat hij morgen zal opbellen om te vragen of het project klaar is. (Bijzin - Câu phụ, động từ 'opbellen' tách ra)"

    "Tôi biết rằng ngày mai anh ấy sẽ gọi điện để hỏi xem dự án đã hoàn thành chưa. (Câu phụ, động từ tách)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "We hadden een flink meevallertje toen mijn vader een oude postzegelverzameling vond en die voor veel geld kon verkopen."

    "Chúng tôi đã có một khoản tiền bất ngờ lớn khi bố tôi tìm thấy một bộ sưu tập tem cũ và có thể bán nó với giá cao."

  • "Het bedrijf kreeg een onverwacht meevallertje door een gunstige belastingregeling."

    "Công ty đã có một khoản tiền bất ngờ nhờ một quy định thuế có lợi."

  • "Wat een leuk meevallertje! Ik vond €20 in mijn oude jas."

    "Thật là một khoản tiền bất ngờ thú vị! Tôi tìm thấy 20 euro trong chiếc áo khoác cũ của mình."