het meningsverschil
Định nghĩa "het meningsverschil" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verschil van mening; onenigheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự bất đồng ý kiến, sự phản đối, sự không đồng tình với ý kiến, quan điểm, hoặc chính sách đã được chấp nhận rộng rãi, phổ biến, hoặc chính thức.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er ontstond een meningsverschil over de te volgen strategie."
"Một sự bất đồng ý kiến đã nảy sinh về chiến lược cần theo đuổi."
"Het meningsverschil tussen de partijen werd publiekelijk bekend."
"Sự bất đồng ý kiến giữa các đảng phái đã trở nên công khai."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ trung tính (het-woord). Số nhiều là 'meningsverschillen'. Thuật ngữ này tập trung vào sự khác biệt về quan điểm cá nhân hoặc nhóm, không nhất thiết mang hàm ý chính trị mạnh mẽ như 'bất đồng chính kiến'. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể bao hàm sự bất đồng chính kiến.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het meningsverschil | Er was een groot meningsverschil tussen de partijen. (Đã có một sự bất đồng lớn giữa các bên.) |
| Số nhiều | de meningsverschillen | De meningsverschillen tussen ons werden steeds groter. (Những bất đồng giữa chúng tôi ngày càng lớn hơn.) |
| Thể giảm nhẹ | het meningsverschilletje | Het was maar een klein meningsverschilletje. (Đó chỉ là một sự bất đồng nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het meningsverschil tussen de collega's over de nieuwe strategie was groot."
"Sự bất đồng giữa các đồng nghiệp về chiến lược mới là rất lớn."
-
"Zij hebben gisteren vier boeken gekocht en de vierde was het interessantst."
"Hôm qua họ đã mua bốn cuốn sách và cuốn thứ tư là thú vị nhất."
-
"Ik ga uit, omdat het regent."
"Tôi đi ra ngoài, vì trời mưa."
-
"Het meningsverschil tussen de twee partijen was onoverbrugbaar."
"Sự bất đồng giữa hai bên là không thể vượt qua."
-
"Er ontstond een groot meningsverschil over de aanpak van het project."
"Đã có một sự bất đồng lớn về cách tiếp cận dự án."
-
"Na een lang gesprek konden ze hun meningsverschil bijleggen."
"Sau một cuộc trò chuyện dài, họ đã có thể giải quyết sự bất đồng của mình."
