(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het meningsverschil
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chính trị, Xã hội

het meningsverschil

/ˈmeːnɪŋsxəˌsxɪl/
bất đồng chính kiến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het meningsverschil" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verschil van mening; onenigheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự bất đồng ý kiến, sự phản đối, sự không đồng tình với ý kiến, quan điểm, hoặc chính sách đã được chấp nhận rộng rãi, phổ biến, hoặc chính thức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er ontstond een meningsverschil over de te volgen strategie."

    "Một sự bất đồng ý kiến đã nảy sinh về chiến lược cần theo đuổi."

  • "Het meningsverschil tussen de partijen werd publiekelijk bekend."

    "Sự bất đồng ý kiến giữa các đảng phái đã trở nên công khai."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ trung tính (het-woord). Số nhiều là 'meningsverschillen'. Thuật ngữ này tập trung vào sự khác biệt về quan điểm cá nhân hoặc nhóm, không nhất thiết mang hàm ý chính trị mạnh mẽ như 'bất đồng chính kiến'. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể bao hàm sự bất đồng chính kiến.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het meningsverschil
Er was een groot meningsverschil tussen de partijen.
(Đã có một sự bất đồng lớn giữa các bên.)
Số nhiều de meningsverschillen
De meningsverschillen tussen ons werden steeds groter.
(Những bất đồng giữa chúng tôi ngày càng lớn hơn.)
Thể giảm nhẹ het meningsverschilletje
Het was maar een klein meningsverschilletje.
(Đó chỉ là một sự bất đồng nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het meningsverschil tussen de collega's over de nieuwe strategie was groot."

    "Sự bất đồng giữa các đồng nghiệp về chiến lược mới là rất lớn."

  • "Zij hebben gisteren vier boeken gekocht en de vierde was het interessantst."

    "Hôm qua họ đã mua bốn cuốn sách và cuốn thứ tư là thú vị nhất."

  • "Ik ga uit, omdat het regent."

    "Tôi đi ra ngoài, vì trời mưa."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het meningsverschil tussen de twee partijen was onoverbrugbaar."

    "Sự bất đồng giữa hai bên là không thể vượt qua."

  • "Er ontstond een groot meningsverschil over de aanpak van het project."

    "Đã có một sự bất đồng lớn về cách tiếp cận dự án."

  • "Na een lang gesprek konden ze hun meningsverschil bijleggen."

    "Sau một cuộc trò chuyện dài, họ đã có thể giải quyết sự bất đồng của mình."