(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het middelpunt van de belangstelling
B2
zelfstandig naamwoord B2 Sân khấu, Nghệ thuật biểu diễn, Truyền thông, Chính trị

het middelpunt van de belangstelling

'mɪdəlpʏnt vɑn də bəˈlɑŋstɛlɪŋ
tâm điểm chú ý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het middelpunt van de belangstelling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De plaats waar de meeste aandacht naartoe gaat; de centrale figuur of het centrale object van interesse.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vị trí ở giữa sân khấu; trung tâm của sự chú ý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Toen ze het podium betrad, was ze het middelpunt van de belangstelling."

    "Khi cô ấy bước lên sân khấu, cô ấy là tâm điểm của sự chú ý."

  • "Het nieuwe kunstwerk is het middelpunt van de belangstelling in het museum."

    "Tác phẩm nghệ thuật mới là tâm điểm của sự chú ý trong bảo tàng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Ở Hà Lan, cần xác định danh từ giống đực/giống cái (de) hay giống trung (het) để sử dụng mạo từ chính xác. 'het middelpunt' là một danh từ giống trung. Số nhiều của 'het middelpunt' là 'de middelpunten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het middelpunt van de belangstelling
Zij stond in het middelpunt van de belangstelling tijdens haar afscheidsfeest.
(Cô ấy là tâm điểm của sự chú ý trong bữa tiệc chia tay của mình.)
Số nhiều de middelpunten van de belangstelling
Deze kunstenaars zijn de middelpunten van de belangstelling op de tentoonstelling.
(Những nghệ sĩ này là tâm điểm của sự chú ý tại triển lãm.)
Thể giảm nhẹ het middelpuntje van de belangstelling
Het kleine meisje was het middelpuntje van de belangstelling toen ze begon te zingen.
(Cô bé là tâm điểm chú ý khi cô bắt đầu hát.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Tijdens de persconferentie was de nieuwe directeur echt het middelpunt van de belangstelling."

    "Trong cuộc họp báo, giám đốc mới thực sự là tâm điểm của sự chú ý."

  • "De bruid en bruidegom waren het middelpunt van de belangstelling op hun trouwdag."

    "Cô dâu và chú rể là tâm điểm của sự chú ý vào ngày cưới của họ."

  • "Het schilderij van Rembrandt was het middelpunt van de belangstelling in het museum."

    "Bức tranh của Rembrandt là tâm điểm của sự chú ý trong bảo tàng."