(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de attractie
A2
zelfstandig naamwoord A2 Giải trí, Du lịch

de attractie

/ɑˈtrɑk.si/
trò chơi cảm giác mạnh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de attractie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een mechanisch apparaat of een constructie waarop mensen voor amusement rijden, vooral op kermissen of in pretparken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thiết bị hoặc cấu trúc cơ khí mà mọi người cưỡi lên để giải trí, đặc biệt là tại hội chợ hoặc công viên giải trí.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De achtbaan is een populaire attractie in dit pretpark."

    "Tàu lượn siêu tốc là một trò chơi/điểm thu hút phổ biến ở công viên giải trí này."

  • "Kinderen houden van de draaimolen, een klassieke kermisattractie."

    "Trẻ em thích ngựa gỗ quay, một trò chơi/điểm thu hút cổ điển ở hội chợ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'attractie' là 'attracties'. Thuật ngữ 'trò chơi cảm giác mạnh' trong tiếng Việt có thể bao hàm nhiều loại trò chơi trong công viên giải trí, không chỉ là 'attractie'. 'Attractie' có nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ thứ gì thu hút sự chú ý hoặc gây hứng thú, đặc biệt là ở một địa điểm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh công viên giải trí, nó thường chỉ các trò chơi này.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de attractie
De attractie in het pretpark was erg populair.
(Điểm thu hút trong công viên giải trí rất nổi tiếng.)
Số nhiều de attracties
De attracties in dat museum zijn indrukwekkend.
(Các điểm tham quan trong viện bảo tàng đó rất ấn tượng.)
Thể giảm nhẹ het attractietje
Het attractietje was speciaal ontworpen voor kinderen.
(Điểm thu hút nhỏ được thiết kế đặc biệt cho trẻ em.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De attractie 'de achtbaan' is erg populair in het pretpark."

    "Trò chơi 'tàu lượn siêu tốc' rất phổ biến trong công viên giải trí."

  • "Het pretpark heeft vele attracties, zoals draaimolens en spookhuizen."

    "Công viên giải trí có nhiều trò chơi, chẳng hạn như vòng quay ngựa gỗ và nhà ma."

  • "Kinderen vinden de attracties met water vaak het leukst."

    "Trẻ em thường thích nhất các trò chơi có nước."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De achtbaan is de populairste attractie in het pretpark."

    "Tàu lượn siêu tốc là trò chơi thu hút nhất trong công viên giải trí."

  • "Elk jaar bezoeken miljoenen mensen de vele attracties in Disneyland."

    "Mỗi năm, hàng triệu người ghé thăm nhiều điểm tham quan ở Disneyland."

  • "De kermis biedt een verscheidenheid aan attracties, van draaimolens tot botsauto's."

    "Hội chợ cung cấp nhiều trò chơi khác nhau, từ vòng quay ngựa gỗ đến xe điện đụng."