(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het privilege
B1
zelfstandig naamwoord B1 Luật pháp, Chính trị, Quản lý

het privilege

/ˌpri.viˈleː.ʒə/
đặc quyền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het privilege" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een bijzonder recht of voordeel dat aan een bepaalde persoon of groep is toegekend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quyền hoặc đặc quyền dành riêng cho một cá nhân hoặc một tầng lớp cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Toegang tot goed onderwijs is een privilege, geen recht."

    "Tiếp cận nền giáo dục tốt là một đặc quyền, không phải là một quyền lợi."

  • "Als studenten korting krijgen op het openbaar vervoer, is dat een privilege."

    "Nếu sinh viên được giảm giá phương tiện giao thông công cộng, đó là một đặc quyền."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het voorrecht(đặc quyền, ưu tiên) de gunst(sự ưu ái)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'privilege' là 'het'. Số nhiều của 'privilege' là 'privileges'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het privilege
Het privilege om vroeg te stoppen met werken is voor veel mensen een droom.
(Đặc quyền được nghỉ hưu sớm là ước mơ của nhiều người.)
Số nhiều de privileges
In een democratie zouden er geen privileges voor bepaalde groepen mogen zijn.
(Trong một nền dân chủ, không nên có đặc quyền cho các nhóm nhất định.)
Thể giảm nhẹ het privilegetje
Een klein privilegetje kan soms al een groot verschil maken.
(Một đặc ân nhỏ đôi khi có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)