(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het tuig
B1
zelfstandig naamwoord B1 General

het tuig

/tœy̯x/
khai thác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het tuig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

stel riemen en banden waarmee een trekdier (zoals een paard) aan een voertuig wordt vastgemaakt of waarmee een persoon wordt ondersteund (bijv. bij werk op hoogte)

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bộ đồ (dây da, đai, khóa) dùng để điều khiển và kéo xe cho ngựa hoặc các động vật khác; bộ dây tương tự dùng để kiểm soát hoặc hỗ trợ một người, ví dụ khi làm việc trên cao.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De paarden stonden klaar met hun tuig."

    "Những con ngựa đã sẵn sàng với bộ đồ kéo xe của chúng."

  • "Hij droeg een veiligheidstuig tijdens het werken op het dak."

    "Anh ấy đeo bộ đồ an toàn khi làm việc trên mái nhà."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

harnas(bộ giáp, bộ đồ bảo hộ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Het tuig' là danh từ giống trung, do đó dùng mạo từ 'het'. Số nhiều thường được tạo thành bằng cách thêm '-en': de tuigen.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het tuig
De dief verborg het tuig in de schuur.
(Tên trộm giấu bộ đồ nghề trong nhà kho.)
Số nhiều de tuigen
De tuigen lagen klaar voor gebruik.
(Những bộ đồ nghề đã sẵn sàng để sử dụng.)
Thể giảm nhẹ het tuigje
Hij gaf de baby een klein tuigje om mee te spelen.
(Anh ấy đưa cho em bé một bộ đồ chơi nhỏ để chơi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De boer controleert het tuig zorgvuldig voordat hij de paarden voor de kar spant."

    "Người nông dân kiểm tra bộ đồ kéo xe cẩn thận trước khi anh ta buộc ngựa vào xe."

  • "Voor de veiligheid droegen de bouwvakkers het tuig tijdens het werken op grote hoogte."

    "Vì sự an toàn, các công nhân xây dựng đã đeo bộ đồ bảo hộ khi làm việc trên cao."

  • "De koetsier poetste het tuig zodat het glansde in de zon."

    "Người đánh xe ngựa đánh bóng bộ đồ kéo xe để nó lấp lánh dưới ánh mặt trời."