(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ondersteund
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

ondersteund

/ˌɔndərˈstʏnt/
được hỗ trợ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ondersteund" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Hulp of steun ontvangen hebben; financieel of moreel gesteund worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được hỗ trợ; được duy trì về mặt tài chính hoặc tinh thần.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het project wordt ondersteund door de overheid."

    "Dự án được chính phủ hỗ trợ."

  • "De slachtoffers werden ondersteund door vrijwilligers."

    "Các nạn nhân được các tình nguyện viên hỗ trợ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gesteund(được nâng đỡ) geholpen(được giúp đỡ)

Trái nghĩa

tegengewerkt(bị phản đối) belemmerd(bị cản trở)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'ondersteund' thường được dùng để mô tả một người hoặc một tổ chức nhận được sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ. Nó có thể liên quan đến cả hỗ trợ tài chính lẫn tinh thần.

Ngữ pháp (Grammatica)