het verband
Định nghĩa "het verband" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een strook materiaal met een kleeflaag, gebruikt om kleine wondjes te bedekken en te beschermen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một dải vật liệu được phủ chất dính và được sử dụng để che và bảo vệ các vết thương nhỏ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Doe een verband om de wond."
"Hãy băng bó vết thương."
"Ik heb een paar pleisters en een rol verband gekocht."
"Tôi đã mua vài miếng băng cá nhân và một cuộn băng gạc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'verband' có mạo từ 'het'. Số nhiều là 'verbanden'. Đây là từ thông dụng nhất để chỉ băng cá nhân hoặc băng gạc y tế.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het verband | Er is een duidelijk verband tussen roken en longkanker. (Có một mối liên hệ rõ ràng giữa hút thuốc và ung thư phổi.) |
| Số nhiều | de verbanden | De politie onderzoekt de verbanden tussen de verschillende misdaden. (Cảnh sát đang điều tra các mối liên hệ giữa các tội ác khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het verbandje | Zij legde een klein verbandje om haar vinger. (Cô ấy băng một miếng băng nhỏ quanh ngón tay.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik heb een pleister nodig omdat ik mijn vinger heb gesneden."
"Tôi cần một miếng băng cá nhân vì tôi đã cắt vào ngón tay."
-
"Het kind viel en we plakten direct een verband op de schaafwond."
"Đứa trẻ bị ngã và chúng tôi dán ngay một miếng băng cá nhân lên vết xước."
-
"Zorg ervoor dat het verband schoon en droog blijft."
"Hãy đảm bảo rằng miếng băng cá nhân luôn sạch sẽ và khô ráo."
-
"Ik heb een klein sneetje in mijn vinger, dus ik doe er een verband op."
"Tôi bị một vết cắt nhỏ ở ngón tay, nên tôi dán một miếng băng lên."
-
"Het kind viel en schaafde zijn knie, dus zijn moeder plakte er voorzichtig een verband op om de wond schoon te houden."
"Đứa trẻ bị ngã và trầy đầu gối, nên mẹ nó cẩn thận dán một miếng băng lên để giữ cho vết thương sạch sẽ."
-
"Voor een oppervlakkige wond is een eenvoudig verband vaak voldoende om infectie te voorkomen."
"Đối với một vết thương nông, một miếng băng đơn giản thường đủ để ngăn ngừa nhiễm trùng."
