(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rechttoe rechtaan
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

rechttoe rechtaan

/rɛxtuˌrɛxtaːn/
mối quan hệ thẳng thắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rechttoe rechtaan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Direct en duidelijk; gemakkelijk te begrijpen of op te lossen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trực tiếp và rõ ràng; dễ hiểu hoặc dễ giải quyết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gaf een rechttoe rechtaan antwoord op de vraag."

    "Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời thẳng thắn cho câu hỏi."

  • "De oplossing van het probleem was verrassend rechttoe rechtaan."

    "Giải pháp cho vấn đề này bất ngờ lại rất dễ giải quyết."

  • "Ze is een vrouw met een rechttoe rechtaan karakter."

    "Cô ấy là một người phụ nữ có tính cách thẳng thắn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ingewikkeld(phức tạp) indirect(gián tiếp) kromzichtig(vòng vo, không thẳng thắn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này dùng để miêu tả điều gì đó trực tiếp, thẳng thắn, không vòng vo, dễ hiểu hoặc dễ giải quyết. Nó không thay đổi theo giống hay số. Ví dụ: 'een rechttoe rechtaan antwoord' (một câu trả lời thẳng thắn). Nó cũng có thể dùng để miêu tả một người thẳng thắn, bộc trực.

Ngữ pháp (Grammatica)