rechttoe rechtaan
Định nghĩa "rechttoe rechtaan" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Direct en duidelijk; gemakkelijk te begrijpen of op te lossen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trực tiếp và rõ ràng; dễ hiểu hoặc dễ giải quyết.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij gaf een rechttoe rechtaan antwoord op de vraag."
"Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời thẳng thắn cho câu hỏi."
"De oplossing van het probleem was verrassend rechttoe rechtaan."
"Giải pháp cho vấn đề này bất ngờ lại rất dễ giải quyết."
"Ze is een vrouw met een rechttoe rechtaan karakter."
"Cô ấy là một người phụ nữ có tính cách thẳng thắn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này dùng để miêu tả điều gì đó trực tiếp, thẳng thắn, không vòng vo, dễ hiểu hoặc dễ giải quyết. Nó không thay đổi theo giống hay số. Ví dụ: 'een rechttoe rechtaan antwoord' (một câu trả lời thẳng thắn). Nó cũng có thể dùng để miêu tả một người thẳng thắn, bộc trực.
