(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deze
A1
aanwijzend voornaamwoord A1 Tổng quát

deze

/ˈdeːzə/
này
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "deze" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

verwijst naar iets of iemand die dichtbij is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được dùng để xác định một người hoặc vật cụ thể được người nói quan sát hoặc nghe thấy.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze auto is erg snel."

    "Chiếc xe hơi này rất nhanh."

  • "Kijk naar deze bloem."

    "Hãy nhìn bông hoa này."

  • "Deze vraag is moeilijk."

    "Câu hỏi này khó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

die(kia, đó) dit(này, cái này)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là đại từ chỉ định (demonstrative pronoun) trong tiếng Hà Lan. 'Deze' được dùng để chỉ một người hoặc vật cụ thể ở gần người nói. Nó tương ứng với 'này' trong tiếng Việt khi bạn muốn chỉ vào một thứ gì đó ở gần bạn. 'Deze' có thể đi kèm với danh từ giống đực (de-woorden) hoặc danh từ giống trung (het-woorden) khi đứng trước danh từ đó như một tính từ chỉ định (aanwijzend bijwoordelijk gebruikt), ví dụ: 'deze man', 'deze vrouw', 'deze boom', 'deze stoel'. Tuy nhiên, khi 'deze' đứng một mình như một đại từ, nó thường thay thế cho một danh từ giống đực hoặc giống cái (de-woorden). Nó cũng có thể thay thế cho danh từ giống trung (het-woorden) trong một số trường hợp nhưng 'dit' phổ biến hơn. Số nhiều của 'deze' là 'deze' khi đứng một mình như đại từ, hoặc khi đi kèm với danh từ số nhiều. Ví dụ: 'Deze is van mij.' (Cái này là của tôi), 'Deze boeken zijn duur.' (Những cuốn sách này đắt).

Ngữ pháp (Grammatica)